Kết quả Mega 6/45 ngày 05/07/2020

Kết quả Mega 6/45 kỳ #608 ngày 05/07/2020: các số 5, 8, 10, 17, 22, 31.

Nhận xét #608

Ngày
05/07/2020
Mã kỳ
#608
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 93. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 05, lớn nhất 31.

Có 3 giá trị trùng kỳ #607 (03/07/2020): 05, 17, 22. Kỳ #608: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Bộ kết quả #608 chia thành nhóm chẵn 08, 10, 22 và nhóm lẻ 05, 17, 31. Hai nhóm lần lượt có tổng 40 và 53. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 1 lượt, thuộc về chữ số 0, 1, 2, 5, 7, 8. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 05 đến 31 rộng 26 đơn vị. Kỳ #608 có 0 cặp liền số: không có. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 9, nằm tại 22–31. Bộ số #608.

Đặt cạnh kỳ #607 của ngày 03/07/2020, tổng 93 ở #608 giảm 9 so với 102. Có 3 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 08, 10, 31. Bộ trước chứa 3 giá trị không được lặp lại: 04, 18, 36. Đối chiếu #607.

Trong 30 kỳ được lưu từ #579 (29/04/2020) tới #608, có tất cả 180 vị trí và 45 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 08 (4 lượt), 31 (2 lượt), 10 (4 lượt), 05 (4 lượt), 17 (5 lượt), 22 (6 lượt). Mốc #579.

Lùi từ #608, giá trị 08 gần nhất có ở #589 (22/05/2020), sau 18 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 4 lượt. Kỳ #589.

Kỳ #608 ghi nhận lại 31, nối tiếp lần có mặt ở #598 ngày 12/06/2020. Có 9 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 2 lượt. Kỳ #598.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #608

5 kỳ đến #608

#604 (26/06/2020) – #608 (05/07/2020).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#608 5 · 8 · 10 · 17 · 22 · 31
#607 4 · 5 · 17 · 18 · 22 · 36
#606 10 · 13 · 14 · 26 · 32 · 33
#605 4 · 15 · 24 · 36 · 37 · 41
#604 9 · 23 · 27 · 30 · 38 · 41

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #579 (29/04/2020) – #608 (05/07/2020); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
016 022 034
045 054 065
077 084 093
104 113 123
136 141 155
164 175 184
194 201 212
226 236 242
254 263 273
284 294 306
312 327 336
342 356 363
376 383 392
406 414 421
432 446 454