Kết quả Mega 6/45 ngày 10/04/2022

Kết quả Mega 6/45 kỳ #873 ngày 10/04/2022: các số 4, 17, 28, 30, 38, 42.

Nhận xét #873

Ngày
10/04/2022
Mã kỳ
#873
Số chính
6 số

5 số chẵn, 1 số lẻ; tổng 159. Biên 04–42, gồm 6 giá trị khác nhau.

Có 0 giá trị trùng kỳ #872 (08/04/2022): không có. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #873.

Ngày 10/04/2022, kỳ #873 có nhóm lẻ 17 với tổng 17. Nhóm chẵn 04, 28, 30, 38, 42 cộng thành 142. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 2 lượt tại các đuôi 8. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 04 đến 42 rộng 38 đơn vị. Kỳ #873 có 0 cặp liền số: không có. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 13, nằm tại 04–17. Bộ số #873.

So với #872 ngày 08/04/2022, kỳ #873 bổ sung 6 giá trị khác: 04, 17, 28, 30, 38, 42. Có 6 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 02, 13, 16, 19, 20, 36. Tổng các vị trí chuyển từ 106 sang 159, tăng 53 đơn vị. Đối chiếu #872.

Trong 30 kỳ được lưu từ #844 (02/02/2022) tới #873, có tất cả 180 vị trí và 45 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 04 (2 lượt), 30 (3 lượt), 42 (4 lượt), 38 (8 lượt), 28 (4 lượt), 17 (3 lượt). Mốc #844.

Với số 04 ở #873, mốc xuất hiện trước đó là ngày 20/02/2022, kỳ #852. Khoảng giữa gồm 20 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 2 lượt. Kỳ #852.

Số 30 vừa xuất hiện ở #873; lần trước trong mẫu là #854 ngày 25/02/2022. Ở giữa có 18 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 3 lượt. Kỳ #854.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #873

5 kỳ đến #873

#869 (01/04/2022) – #873 (10/04/2022).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#873 4 · 17 · 28 · 30 · 38 · 42
#872 2 · 13 · 16 · 19 · 20 · 36
#871 13 · 17 · 19 · 25 · 32 · 45
#870 5 · 11 · 20 · 26 · 40 · 43
#869 2 · 19 · 25 · 32 · 41 · 44

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #844 (02/02/2022) – #873 (10/04/2022); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 025 034
042 055 064
071 082 093
107 115 123
135 144 152
166 173 182
197 209 216
223 232 245
253 263 274
284 294 303
312 322 332
344 352 362
372 388 395
404 414 424
435 446 458