Kết quả Mega 6/45 ngày 01/04/2022

Kết quả Mega 6/45 kỳ #869 ngày 01/04/2022: các số 2, 19, 25, 32, 41, 44.

Nhận xét #869

Ngày
01/04/2022
Mã kỳ
#869
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 163. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 02, lớn nhất 44.

Kỳ #869 trùng #868 (30/03/2022) ở 0 giá trị: không có. Kỳ #869: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Bộ kết quả #869 chia thành nhóm chẵn 02, 32, 44 và nhóm lẻ 19, 25, 41. Hai nhóm lần lượt có tổng 78 và 85. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 2 lượt, thuộc về chữ số 2. Mega 6/45.

Kỳ #869 trải trên 42 đơn vị, bắt đầu ở 02 và kết thúc ở 44. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 0 cặp liên tiếp (không có); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 17 tại 02–19. Bộ số #869.

Kỳ trước #868 (30/03/2022) có tổng 151; kỳ #869 đạt 163, mức tăng là 12. Phần khác biệt gồm 6 số mới so với kỳ đó (02, 19, 25, 32, 41, 44) và 6 số chỉ có ở kỳ trước (01, 12, 26, 28, 39, 45). Đối chiếu #868.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #869, bắt đầu từ #840 ngày 23/01/2022, chứa 180 lượt và 45 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 32 (2 lượt), 25 (2 lượt), 19 (5 lượt), 41 (5 lượt), 02 (4 lượt), 44 (6 lượt). Mốc #840.

Số 32 vừa xuất hiện ở #869; lần trước trong mẫu là #840 ngày 23/01/2022. Ở giữa có 28 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 2 lượt. Kỳ #840.

Với số 25 ở #869, mốc xuất hiện trước đó là ngày 27/02/2022, kỳ #855. Khoảng giữa gồm 13 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 2 lượt. Kỳ #855.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #869

5 kỳ đến #869

#865 (23/03/2022) – #869 (01/04/2022).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#869 2 · 19 · 25 · 32 · 41 · 44
#868 1 · 12 · 26 · 28 · 39 · 45
#867 8 · 17 · 21 · 39 · 44 · 45
#866 1 · 12 · 13 · 27 · 29 · 35
#865 2 · 9 · 37 · 38 · 40 · 43

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #840 (23/01/2022) – #869 (01/04/2022); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 024 034
042 055 065
072 082 093
107 115 124
134 144 153
165 171 183
195 208 216
224 232 246
252 264 276
284 294 302
312 322 332
345 352 361
372 387 396
404 415 423
435 446 457