Kết quả Mega 6/45 ngày 13/04/2022

Kết quả Mega 6/45 kỳ #874 ngày 13/04/2022: các số 1, 7, 20, 25, 40, 41.

Nhận xét #874

Ngày
13/04/2022
Mã kỳ
#874
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 134. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 01, lớn nhất 41.

Có 0 giá trị trùng kỳ #873 (10/04/2022): không có. Kỳ #874: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ở kỳ #874, các số chẵn gồm 20, 40, cộng lại được 60; phía số lẻ là 01, 07, 25, 41, tổng 74. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 0, 1 cùng đứng đầu với 2 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Kỳ #874 trải trên 40 đơn vị, bắt đầu ở 01 và kết thúc ở 41. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 1 cặp liên tiếp (40–41); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 15 tại 25–40. Bộ số #874.

Các số 04, 17, 28, 30, 38, 42 thuộc #873 ngày 10/04/2022 nhưng vắng ở #874, tương ứng 6 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 6 giá trị 01, 07, 20, 25, 40, 41. Từ tổng cũ 159 đến tổng 134 hiện tại, chênh lệch là 25, theo chiều giảm. Đối chiếu #873.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #874, bắt đầu từ #845 ngày 04/02/2022, chứa 180 lượt và 45 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 07 (2 lượt), 01 (5 lượt), 41 (5 lượt), 40 (5 lượt), 25 (4 lượt), 20 (9 lượt). Mốc #845.

Với số 07 ở #874, mốc xuất hiện trước đó là ngày 02/03/2022, kỳ #856. Khoảng giữa gồm 17 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 2 lượt. Kỳ #856.

Số 01 vừa xuất hiện ở #874; lần trước trong mẫu là #868 ngày 30/03/2022. Ở giữa có 5 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 5 lượt. Kỳ #868.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #874

5 kỳ đến #874

#870 (03/04/2022) – #874 (13/04/2022).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#874 1 · 7 · 20 · 25 · 40 · 41
#873 4 · 17 · 28 · 30 · 38 · 42
#872 2 · 13 · 16 · 19 · 20 · 36
#871 13 · 17 · 19 · 25 · 32 · 45
#870 5 · 11 · 20 · 26 · 40 · 43

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #845 (04/02/2022) – #874 (13/04/2022); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 025 034
042 054 063
072 082 093
107 115 123
135 143 152
166 173 182
197 209 216
223 232 245
254 263 274
284 294 303
311 322 332
344 352 362
372 387 395
405 415 424
435 446 458