Kết quả Mega 6/45 ngày 30/12/2018

Kết quả Mega 6/45 kỳ #382 ngày 30/12/2018: các số 10, 19, 31, 35, 42, 44.

Nhận xét #382

Ngày
30/12/2018
Mã kỳ
#382
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 181. Nhỏ nhất 10, lớn nhất 44; 6 giá trị phân biệt.

Trùng kỳ #381 (28/12/2018): 1 giá trị — 31. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #382.

Nhóm số lẻ 19, 31, 35 tạo tổng 85 ở kỳ #382; các số chẵn 10, 42, 44 đóng góp 96. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 0, 1, 2, 4, 5, 9 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 1 lần. Mega 6/45.

Khoảng cách 12 tại cặp 19–31 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #382 tăng dần. Biên dưới 10, biên trên 44 cách nhau 34 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #382.

Kỳ trước #381 (28/12/2018) có tổng 142; kỳ #382 đạt 181, mức tăng là 39. Phần khác biệt gồm 5 số mới so với kỳ đó (10, 19, 35, 42, 44) và 5 số chỉ có ở kỳ trước (03, 22, 24, 25, 37). Đối chiếu #381.

Tính cả #382, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #353 (24/10/2018). Tổng 180 vị trí tạo thành 43 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 19 (3 lượt), 42 (4 lượt), 10 (4 lượt), 35 (7 lượt), 44 (5 lượt), 31 (6 lượt). Mốc #353.

Số 19 vừa xuất hiện ở #382; lần trước trong mẫu là #365 ngày 21/11/2018. Ở giữa có 16 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 3 lượt. Kỳ #365.

Với số 42 ở #382, mốc xuất hiện trước đó là ngày 16/12/2018, kỳ #376. Khoảng giữa gồm 5 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #376.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #382

5 kỳ đến #382

#378 (21/12/2018) – #382 (30/12/2018).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#382 10 · 19 · 31 · 35 · 42 · 44
#381 3 · 22 · 24 · 25 · 31 · 37
#380 21 · 28 · 34 · 35 · 41 · 44
#379 1 · 3 · 10 · 11 · 16 · 44
#378 1 · 7 · 16 · 27 · 29 · 34

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #353 (24/10/2018) – #382 (30/12/2018); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 023 034
043 051 067
076 083 092
104 116 125
132 142 151
164 172 188
193 204 214
225 233 245
258 267 274
286 293 306
316 323 333
347 357 361
374 380 393
404 414 424
430 445 453