Kết quả Mega 6/45 ngày 08/03/2020

Kết quả Mega 6/45 kỳ #567 ngày 08/03/2020: các số 3, 13, 17, 19, 21, 43.

Nhận xét #567

Ngày
08/03/2020
Mã kỳ
#567
Số chính
6 số

0 số chẵn, 6 số lẻ; tổng 116. Nhỏ nhất 03, lớn nhất 43; 6 giá trị phân biệt.

Có 0 giá trị trùng kỳ #566 (06/03/2020): không có. Kỳ #567: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ở kỳ #567, các số chẵn gồm không có, cộng lại được 0; phía số lẻ là 03, 13, 17, 19, 21, 43, tổng 116. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 3 cùng đứng đầu với 3 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Khoảng cách 22 tại cặp 21–43 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #567 tăng dần. Biên dưới 03, biên trên 43 cách nhau 40 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #567.

So với #566 ngày 06/03/2020, kỳ #567 bổ sung 6 giá trị khác: 03, 13, 17, 19, 21, 43. Có 6 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 06, 09, 10, 16, 26, 42. Tổng các vị trí chuyển từ 109 sang 116, tăng 7 đơn vị. Đối chiếu #566.

Tính cả #567, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #538 (29/12/2019). Tổng 180 vị trí tạo thành 45 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 21 (4 lượt), 03 (2 lượt), 43 (5 lượt), 19 (5 lượt), 13 (4 lượt), 17 (4 lượt). Mốc #538.

Số 21 vừa xuất hiện ở #567; lần trước trong mẫu là #544 ngày 12/01/2020. Ở giữa có 22 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 4 lượt. Kỳ #544.

Với số 03 ở #567, mốc xuất hiện trước đó là ngày 29/01/2020, kỳ #550. Khoảng giữa gồm 16 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 2 lượt. Kỳ #550.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #567

5 kỳ đến #567

#563 (28/02/2020) – #567 (08/03/2020).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#567 3 · 13 · 17 · 19 · 21 · 43
#566 6 · 9 · 10 · 16 · 26 · 42
#565 1 · 7 · 17 · 24 · 35 · 41
#564 1 · 6 · 7 · 13 · 26 · 39
#563 2 · 19 · 23 · 27 · 29 · 38

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #538 (29/12/2019) – #567 (08/03/2020); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
0110 024 032
047 053 064
074 084 094
106 112 124
134 142 154
167 174 182
195 203 214
222 234 248
255 267 271
282 292 302
311 323 332
342 358 363
375 386 394
403 414 424
435 445 453