Kết quả Mega 6/45 ngày 01/03/2020

Kết quả Mega 6/45 kỳ #564 ngày 01/03/2020: các số 1, 6, 7, 13, 26, 39.

Nhận xét #564

Ngày
01/03/2020
Mã kỳ
#564
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 92. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 01, lớn nhất 39.

Trùng kỳ #563 (28/02/2020): 0 giá trị — không có. Kỳ #564: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Nhóm số lẻ 01, 07, 13, 39 tạo tổng 60 ở kỳ #564; các số chẵn 06, 26 đóng góp 32. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 6 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 2 lần. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 01 đến 39 rộng 38 đơn vị. Kỳ #564 có 1 cặp liền số: 06–07. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 13, nằm tại 13–26, 26–39. Bộ số #564.

Đặt cạnh kỳ #563 của ngày 28/02/2020, tổng 92 ở #564 giảm 46 so với 138. Có 6 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 01, 06, 07, 13, 26, 39. Bộ trước chứa 6 giá trị không được lặp lại: 02, 19, 23, 27, 29, 38. Đối chiếu #563.

Trong 30 kỳ được lưu từ #535 (22/12/2019) tới #564, có tất cả 180 vị trí và 45 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 07 (4 lượt), 26 (7 lượt), 13 (3 lượt), 01 (9 lượt), 06 (3 lượt), 39 (4 lượt). Mốc #535.

Số 07 vừa xuất hiện ở #564; lần trước trong mẫu là #544 ngày 12/01/2020. Ở giữa có 19 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 4 lượt. Kỳ #544.

Với số 26 ở #564, mốc xuất hiện trước đó là ngày 09/02/2020, kỳ #555. Khoảng giữa gồm 8 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 7 lượt. Kỳ #555.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #564

5 kỳ đến #564

#560 (21/02/2020) – #564 (01/03/2020).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#564 1 · 6 · 7 · 13 · 26 · 39
#563 2 · 19 · 23 · 27 · 29 · 38
#562 2 · 10 · 12 · 20 · 24 · 39
#561 1 · 6 · 16 · 23 · 34 · 42
#560 13 · 15 · 22 · 28 · 29 · 41

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #535 (22/12/2019) – #564 (01/03/2020); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
019 025 031
047 053 063
074 084 094
108 113 125
133 142 154
166 172 184
194 203 213
223 234 247
256 267 271
282 292 302
311 323 333
342 357 365
375 386 394
403 413 423
436 445 453