Kết quả Mega 6/45 ngày 06/03/2020

Kết quả Mega 6/45 kỳ #566 ngày 06/03/2020: các số 6, 9, 10, 16, 26, 42.

Nhận xét #566

Ngày
06/03/2020
Mã kỳ
#566
Số chính
6 số

5 số chẵn, 1 số lẻ; tổng 109. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 06, lớn nhất 42.

Trùng kỳ #565 (04/03/2020): 0 giá trị — không có. Kỳ #566: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ngày 06/03/2020, kỳ #566 có nhóm lẻ 09 với tổng 9. Nhóm chẵn 06, 10, 16, 26, 42 cộng thành 100. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 3 lượt tại các đuôi 6. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 06 đến 42 rộng 36 đơn vị. Kỳ #566 có 1 cặp liền số: 09–10. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 16, nằm tại 26–42. Bộ số #566.

So với #565 ngày 04/03/2020, kỳ #566 bổ sung 6 giá trị khác: 06, 09, 10, 16, 26, 42. Có 6 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 01, 07, 17, 24, 35, 41. Tổng các vị trí chuyển từ 125 sang 109, giảm 16 đơn vị. Đối chiếu #565.

Trong 30 kỳ được lưu từ #537 (27/12/2019) tới #566, có tất cả 180 vị trí và 45 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 09 (4 lượt), 16 (7 lượt), 42 (4 lượt), 10 (7 lượt), 06 (4 lượt), 26 (7 lượt). Mốc #537.

Kỳ #566 ghi nhận lại 09, nối tiếp lần có mặt ở #553 ngày 05/02/2020. Có 12 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #553.

Lùi từ #566, giá trị 16 gần nhất có ở #561 (23/02/2020), sau 4 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 7 lượt. Kỳ #561.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #566

5 kỳ đến #566

#562 (26/02/2020) – #566 (06/03/2020).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#566 6 · 9 · 10 · 16 · 26 · 42
#565 1 · 7 · 17 · 24 · 35 · 41
#564 1 · 6 · 7 · 13 · 26 · 39
#563 2 · 19 · 23 · 27 · 29 · 38
#562 2 · 10 · 12 · 20 · 24 · 39

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #537 (27/12/2019) – #566 (06/03/2020); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
0110 025 031
047 053 064
075 084 094
107 112 125
133 142 154
167 173 182
194 203 213
222 234 248
255 267 271
282 292 302
311 323 333
342 358 363
375 386 394
403 414 424
435 445 453