Kết quả Mega 6/45 ngày 28/02/2020

Kết quả Mega 6/45 kỳ #563 ngày 28/02/2020: các số 2, 19, 23, 27, 29, 38.

Nhận xét #563

Ngày
28/02/2020
Mã kỳ
#563
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 138. Nhỏ nhất 02, lớn nhất 38; 6 giá trị phân biệt.

Trùng kỳ #562 (26/02/2020): 1 giá trị — 02. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #563.

Bộ kết quả #563 chia thành nhóm chẵn 02, 38 và nhóm lẻ 19, 23, 27, 29. Hai nhóm lần lượt có tổng 40 và 98. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 2 lượt, thuộc về chữ số 9. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 02 đến 38 rộng 36 đơn vị. Kỳ #563 có 0 cặp liền số: không có. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 17, nằm tại 02–19. Bộ số #563.

Các số 10, 12, 20, 24, 39 thuộc #562 ngày 26/02/2020 nhưng vắng ở #563, tương ứng 5 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 5 giá trị 19, 23, 27, 29, 38. Từ tổng cũ 107 đến tổng 138 hiện tại, chênh lệch là 31, theo chiều tăng. Đối chiếu #562.

Trong 30 kỳ được lưu từ #534 (20/12/2019) tới #563, có tất cả 180 vị trí và 45 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 27 (2 lượt), 19 (4 lượt), 38 (7 lượt), 29 (2 lượt), 23 (4 lượt), 02 (5 lượt). Mốc #534.

Số 27 vừa xuất hiện ở #563; lần trước trong mẫu là #534 ngày 20/12/2019. Ở giữa có 28 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 2 lượt. Kỳ #534.

Với số 19 ở #563, mốc xuất hiện trước đó là ngày 05/02/2020, kỳ #553. Khoảng giữa gồm 9 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #553.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #563

5 kỳ đến #563

#559 (19/02/2020) – #563 (28/02/2020).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#563 2 · 19 · 23 · 27 · 29 · 38
#562 2 · 10 · 12 · 20 · 24 · 39
#561 1 · 6 · 16 · 23 · 34 · 42
#560 13 · 15 · 22 · 28 · 29 · 41
#559 1 · 16 · 23 · 25 · 30 · 38

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #534 (20/12/2019) – #563 (28/02/2020); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
019 025 031
047 053 062
073 084 095
108 113 125
132 142 154
167 172 184
194 203 213
223 234 247
256 266 272
282 292 302
311 323 333
342 357 365
375 387 393
403 413 423
436 445 454