Kết quả Mega 6/45 ngày 26/02/2020

Kết quả Mega 6/45 kỳ #562 ngày 26/02/2020: các số 2, 10, 12, 20, 24, 39.

Nhận xét #562

Ngày
26/02/2020
Mã kỳ
#562
Số chính
6 số

5 số chẵn, 1 số lẻ; tổng 107. Nhỏ nhất 02, lớn nhất 39; 6 giá trị phân biệt.

Kỳ #562 trùng #561 (23/02/2020) ở 0 giá trị: không có. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #562.

Nhóm số lẻ 39 tạo tổng 39 ở kỳ #562; các số chẵn 02, 10, 12, 20, 24 đóng góp 68. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 0, 2 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 2 lần. Mega 6/45.

Khoảng cách 15 tại cặp 24–39 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #562 tăng dần. Biên dưới 02, biên trên 39 cách nhau 37 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #562.

Các số 01, 06, 16, 23, 34, 42 thuộc #561 ngày 23/02/2020 nhưng vắng ở #562, tương ứng 6 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 6 giá trị 02, 10, 12, 20, 24, 39. Từ tổng cũ 122 đến tổng 107 hiện tại, chênh lệch là 15, theo chiều giảm. Đối chiếu #561.

Tính cả #562, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #533 (18/12/2019). Tổng 180 vị trí tạo thành 45 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 12 (6 lượt), 02 (4 lượt), 10 (8 lượt), 39 (3 lượt), 20 (3 lượt), 24 (7 lượt). Mốc #533.

Kỳ #562 ghi nhận lại 12, nối tiếp lần có mặt ở #544 ngày 12/01/2020. Có 17 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 6 lượt. Kỳ #544.

Lùi từ #562, giá trị 02 gần nhất có ở #545 (15/01/2020), sau 16 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 4 lượt. Kỳ #545.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #562

5 kỳ đến #562

#558 (16/02/2020) – #562 (26/02/2020).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#562 2 · 10 · 12 · 20 · 24 · 39
#561 1 · 6 · 16 · 23 · 34 · 42
#560 13 · 15 · 22 · 28 · 29 · 41
#559 1 · 16 · 23 · 25 · 30 · 38
#558 1 · 4 · 14 · 36 · 37 · 41

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #533 (18/12/2019) – #562 (26/02/2020); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
019 024 031
047 053 062
073 085 096
108 113 126
132 142 154
167 172 184
194 203 213
224 233 247
257 266 271
282 291 302
311 323 333
342 357 365
375 386 393
403 413 423
436 445 454