Kết quả Mega 6/45 ngày 30/11/2018

Kết quả Mega 6/45 kỳ #369 ngày 30/11/2018: các số 11, 18, 23, 25, 28, 35.

Nhận xét #369

Ngày
30/11/2018
Mã kỳ
#369
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 140. Nhỏ nhất 11, lớn nhất 35; 6 giá trị phân biệt.

Trùng kỳ #368 (28/11/2018): 2 giá trị — 25, 28. Kỳ #369: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ở kỳ #369, các số chẵn gồm 18, 28, cộng lại được 46; phía số lẻ là 11, 23, 25, 35, tổng 94. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 5, 8 cùng đứng đầu với 2 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 11 đến 35 rộng 24 đơn vị. Kỳ #369 có 0 cặp liền số: không có. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 7, nằm tại 11–18, 28–35. Bộ số #369.

Các số 08, 13, 20, 21 thuộc #368 ngày 28/11/2018 nhưng vắng ở #369, tương ứng 4 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 4 giá trị 11, 18, 23, 35. Từ tổng cũ 115 đến tổng 140 hiện tại, chênh lệch là 25, theo chiều tăng. Đối chiếu #368.

Trong 30 kỳ được lưu từ #340 (23/09/2018) tới #369, có tất cả 180 vị trí và 45 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 35 (6 lượt), 23 (2 lượt), 11 (5 lượt), 18 (11 lượt), 25 (8 lượt), 28 (7 lượt). Mốc #340.

Kỳ #369 ghi nhận lại 35, nối tiếp lần có mặt ở #360 ngày 09/11/2018. Có 8 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 6 lượt. Kỳ #360.

Lùi từ #369, giá trị 23 gần nhất có ở #361 (11/11/2018), sau 7 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 2 lượt. Kỳ #361.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #369

5 kỳ đến #369

#365 (21/11/2018) – #369 (30/11/2018).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#369 11 · 18 · 23 · 25 · 28 · 35
#368 8 · 13 · 20 · 21 · 25 · 28
#367 3 · 5 · 11 · 18 · 24 · 29
#366 8 · 10 · 12 · 21 · 25 · 40
#365 7 · 9 · 16 · 19 · 24 · 33

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #340 (23/09/2018) – #369 (30/11/2018); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
012 023 031
043 051 068
073 083 093
101 115 129
133 144 151
161 173 1811
195 205 214
224 232 246
258 265 274
287 292 306
314 323 333
345 356 363
373 382 395
403 414 424
433 444 455