Kết quả Mega 6/45 ngày 16/09/2018

Kết quả Mega 6/45 kỳ #337 ngày 16/09/2018: các số 3, 13, 17, 18, 23, 34.

Nhận xét #337

Ngày
16/09/2018
Mã kỳ
#337
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 108. Nhỏ nhất 03, lớn nhất 34; 6 giá trị phân biệt.

Trùng kỳ #336 (14/09/2018): 3 giá trị — 17, 18, 34. Kỳ #337: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Bộ kết quả #337 chia thành nhóm chẵn 18, 34 và nhóm lẻ 03, 13, 17, 23. Hai nhóm lần lượt có tổng 52 và 56. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 3 lượt, thuộc về chữ số 3. Mega 6/45.

Khoảng cách 11 tại cặp 23–34 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #337 tăng dần. Biên dưới 03, biên trên 34 cách nhau 31 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 1 (17–18). Bộ số #337.

Đặt cạnh kỳ #336 của ngày 14/09/2018, tổng 108 ở #337 giảm 15 so với 123. Có 3 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 03, 13, 23. Bộ trước chứa 3 giá trị không được lặp lại: 12, 16, 26. Đối chiếu #336.

Tính cả #337, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #308 (11/07/2018). Tổng 180 vị trí tạo thành 43 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 23 (2 lượt), 03 (6 lượt), 13 (4 lượt), 17 (5 lượt), 18 (8 lượt), 34 (6 lượt). Mốc #308.

Số 23 vừa xuất hiện ở #337; lần trước trong mẫu là #312 ngày 20/07/2018. Ở giữa có 24 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 2 lượt. Kỳ #312.

Với số 03 ở #337, mốc xuất hiện trước đó là ngày 26/08/2018, kỳ #328. Khoảng giữa gồm 8 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 6 lượt. Kỳ #328.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #337

5 kỳ đến #337

#333 (07/09/2018) – #337 (16/09/2018).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#337 3 · 13 · 17 · 18 · 23 · 34
#336 12 · 16 · 17 · 18 · 26 · 34
#335 11 · 12 · 13 · 16 · 29 · 31
#334 8 · 14 · 18 · 21 · 44 · 45
#333 8 · 10 · 11 · 28 · 42 · 45

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #308 (11/07/2018) – #337 (16/09/2018); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
011 021 036
040 053 062
072 087 093
105 114 126
134 143 152
167 175 188
194 202 212
226 232 245
253 265 274
288 296 303
315 322 334
346 350 364
376 386 393
405 413 423
433 444 457