Kết quả Mega 6/45 ngày 26/09/2018

Kết quả Mega 6/45 kỳ #341 ngày 26/09/2018: các số 12, 19, 27, 39, 42, 45.

Nhận xét #341

Ngày
26/09/2018
Mã kỳ
#341
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 184. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 12, lớn nhất 45.

Kỳ #341 trùng #340 (23/09/2018) ở 1 giá trị: 27. Kỳ #341: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ngày 26/09/2018, kỳ #341 có nhóm lẻ 19, 27, 39, 45 với tổng 130. Nhóm chẵn 12, 42 cộng thành 54. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 2 lượt tại các đuôi 2, 9. Mega 6/45.

Khoảng cách 12 tại cặp 27–39 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #341 tăng dần. Biên dưới 12, biên trên 45 cách nhau 33 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #341.

Đặt cạnh kỳ #340 của ngày 23/09/2018, tổng 184 ở #341 giảm 13 so với 197. Có 5 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 12, 19, 39, 42, 45. Bộ trước chứa 5 giá trị không được lặp lại: 18, 32, 35, 41, 44. Đối chiếu #340.

Tính cả #341, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #312 (20/07/2018). Tổng 180 vị trí tạo thành 44 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 39 (3 lượt), 19 (4 lượt), 45 (8 lượt), 12 (6 lượt), 42 (5 lượt), 27 (6 lượt). Mốc #312.

Số 39 vừa xuất hiện ở #341; lần trước trong mẫu là #320 ngày 08/08/2018. Ở giữa có 20 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 3 lượt. Kỳ #320.

Với số 19 ở #341, mốc xuất hiện trước đó là ngày 31/08/2018, kỳ #330. Khoảng giữa gồm 10 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #330.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #341

5 kỳ đến #341

#337 (16/09/2018) – #341 (26/09/2018).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#341 12 · 19 · 27 · 39 · 42 · 45
#340 18 · 27 · 32 · 35 · 41 · 44
#339 1 · 3 · 11 · 14 · 23 · 29
#338 10 · 20 · 22 · 24 · 27 · 42
#337 3 · 13 · 17 · 18 · 23 · 34

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #312 (20/07/2018) – #341 (26/09/2018); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
012 021 036
040 053 062
071 085 092
105 115 126
134 143 151
167 175 189
194 202 212
227 233 246
252 263 276
286 295 303
314 323 334
345 351 364
376 385 393
405 414 425
432 445 458