Kết quả Mega 6/45 ngày 26/11/2021

Kết quả Mega 6/45 kỳ #815 ngày 26/11/2021: các số 4, 18, 25, 29, 32, 34.

Nhận xét #815

Ngày
26/11/2021
Mã kỳ
#815
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 142. Biên 04–34, gồm 6 giá trị khác nhau.

Kỳ #815 trùng #814 (24/11/2021) ở 2 giá trị: 18, 34. Kỳ #815: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Bộ kết quả #815 chia thành nhóm chẵn 04, 18, 32, 34 và nhóm lẻ 25, 29. Hai nhóm lần lượt có tổng 88 và 54. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 2 lượt, thuộc về chữ số 4. Mega 6/45.

Khoảng cách 14 tại cặp 04–18 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #815 tăng dần. Biên dưới 04, biên trên 34 cách nhau 30 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #815.

So với #814 ngày 24/11/2021, kỳ #815 bổ sung 4 giá trị khác: 04, 25, 29, 32. Có 4 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 02, 10, 23, 36. Tổng các vị trí chuyển từ 123 sang 142, tăng 19 đơn vị. Đối chiếu #814.

Tính cả #815, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #786 (19/09/2021). Tổng 180 vị trí tạo thành 43 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 04 (5 lượt), 25 (4 lượt), 32 (5 lượt), 29 (6 lượt), 18 (7 lượt), 34 (5 lượt). Mốc #786.

Số 04 vừa xuất hiện ở #815; lần trước trong mẫu là #811 ngày 17/11/2021. Ở giữa có 3 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 5 lượt. Kỳ #811.

Với số 25 ở #815, mốc xuất hiện trước đó là ngày 17/11/2021, kỳ #811. Khoảng giữa gồm 3 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #811.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #815

5 kỳ đến #815

#811 (17/11/2021) – #815 (26/11/2021).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#815 4 · 18 · 25 · 29 · 32 · 34
#814 2 · 10 · 18 · 23 · 34 · 36
#813 1 · 12 · 29 · 40 · 44 · 45
#812 9 · 10 · 26 · 28 · 39 · 43
#811 4 · 15 · 25 · 26 · 32 · 35

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #786 (19/09/2021) – #815 (26/11/2021); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
012 021 034
045 056 065
071 080 095
104 113 123
135 143 155
163 176 187
193 205 211
223 233 244
254 264 275
286 296 301
313 325 333
345 354 369
372 380 395
405 416 426
435 444 455