Kết quả Mega 6/45 ngày 31/10/2018

Kết quả Mega 6/45 kỳ #356 ngày 31/10/2018: các số 17, 22, 26, 30, 33, 35.

Nhận xét #356

Ngày
31/10/2018
Mã kỳ
#356
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 163. Biên 17–35, gồm 6 giá trị khác nhau.

Kỳ #356 trùng #355 (28/10/2018) ở 0 giá trị: không có. Kỳ #356: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Bộ kết quả #356 chia thành nhóm chẵn 22, 26, 30 và nhóm lẻ 17, 33, 35. Hai nhóm lần lượt có tổng 78 và 85. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 1 lượt, thuộc về chữ số 0, 2, 3, 5, 6, 7. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 17 đến 35 rộng 18 đơn vị. Kỳ #356 có 0 cặp liền số: không có. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 5, nằm tại 17–22. Bộ số #356.

Kỳ trước #355 (28/10/2018) có tổng 142; kỳ #356 đạt 163, mức tăng là 21. Phần khác biệt gồm 6 số mới so với kỳ đó (17, 22, 26, 30, 33, 35) và 6 số chỉ có ở kỳ trước (09, 18, 19, 20, 31, 45). Đối chiếu #355.

Trong 30 kỳ được lưu từ #327 (24/08/2018) tới #356, có tất cả 180 vị trí và 45 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 17 (5 lượt), 22 (8 lượt), 30 (5 lượt), 26 (5 lượt), 35 (4 lượt), 33 (3 lượt). Mốc #327.

Lùi từ #356, giá trị 17 gần nhất có ở #345 (05/10/2018), sau 10 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 5 lượt. Kỳ #345.

Kỳ #356 ghi nhận lại 22, nối tiếp lần có mặt ở #352 ngày 21/10/2018. Có 3 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 8 lượt. Kỳ #352.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #356

5 kỳ đến #356

#352 (21/10/2018) – #356 (31/10/2018).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#356 17 · 22 · 26 · 30 · 33 · 35
#355 9 · 18 · 19 · 20 · 31 · 45
#354 2 · 18 · 31 · 33 · 36 · 41
#353 6 · 26 · 34 · 35 · 39 · 42
#352 6 · 22 · 24 · 28 · 30 · 37

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #327 (24/08/2018) – #356 (31/10/2018); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 023 034
041 051 065
071 083 092
103 117 129
134 145 151
163 175 188
195 204 212
228 232 244
252 265 274
285 294 305
314 321 333
346 354 366
372 383 395
404 413 426
433 444 457