Kết quả Mega 6/45 ngày 26/10/2018

Kết quả Mega 6/45 kỳ #354 ngày 26/10/2018: các số 2, 18, 31, 33, 36, 41.

Nhận xét #354

Ngày
26/10/2018
Mã kỳ
#354
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 161. Biên 02–41, gồm 6 giá trị khác nhau.

Trùng kỳ #353 (24/10/2018): 0 giá trị — không có. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #354.

Ngày 26/10/2018, kỳ #354 có nhóm lẻ 31, 33, 41 với tổng 105. Nhóm chẵn 02, 18, 36 cộng thành 56. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 2 lượt tại các đuôi 1. Mega 6/45.

Khoảng cách 16 tại cặp 02–18 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #354 tăng dần. Biên dưới 02, biên trên 41 cách nhau 39 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #354.

Kỳ trước #353 (24/10/2018) có tổng 182; kỳ #354 đạt 161, mức giảm là 21. Phần khác biệt gồm 6 số mới so với kỳ đó (02, 18, 31, 33, 36, 41) và 6 số chỉ có ở kỳ trước (06, 26, 34, 35, 39, 42). Đối chiếu #353.

Tính cả #354, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #325 (19/08/2018). Tổng 180 vị trí tạo thành 45 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 33 (3 lượt), 31 (3 lượt), 18 (9 lượt), 41 (3 lượt), 36 (7 lượt), 02 (3 lượt). Mốc #325.

Với số 33 ở #354, mốc xuất hiện trước đó là ngày 24/08/2018, kỳ #327. Khoảng giữa gồm 26 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #327.

Số 31 vừa xuất hiện ở #354; lần trước trong mẫu là #346 ngày 07/10/2018. Ở giữa có 7 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 3 lượt. Kỳ #346.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #354

5 kỳ đến #354

#350 (17/10/2018) – #354 (26/10/2018).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#354 2 · 18 · 31 · 33 · 36 · 41
#353 6 · 26 · 34 · 35 · 39 · 42
#352 6 · 22 · 24 · 28 · 30 · 37
#351 2 · 14 · 30 · 38 · 39 · 45
#350 1 · 12 · 14 · 36 · 39 · 43

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #325 (19/08/2018) – #354 (26/10/2018); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 023 034
041 051 065
071 083 091
103 117 129
134 145 152
164 175 189
194 203 212
227 232 244
252 264 274
286 294 304
313 321 333
347 353 367
373 383 395
404 413 426
433 445 457