Kết quả Mega 6/45 ngày 21/09/2018

Kết quả Mega 6/45 kỳ #339 ngày 21/09/2018: các số 1, 3, 11, 14, 23, 29.

Nhận xét #339

Ngày
21/09/2018
Mã kỳ
#339
Số chính
6 số

1 số chẵn, 5 số lẻ; tổng 81. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 01, lớn nhất 29.

Kỳ #339 trùng #338 (19/09/2018) ở 0 giá trị: không có. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #339.

Bộ kết quả #339 chia thành nhóm chẵn 14 và nhóm lẻ 01, 03, 11, 23, 29. Hai nhóm lần lượt có tổng 14 và 67. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 2 lượt, thuộc về chữ số 1, 3. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 01 tới số lớn nhất 29, độ trải của kỳ #339 là 28. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là không có, tổng cộng 0 cặp. Khoảng cách lớn nhất 9 ứng với 14–23. Bộ số #339.

Đặt cạnh kỳ #338 của ngày 19/09/2018, tổng 81 ở #339 giảm 64 so với 145. Có 6 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 01, 03, 11, 14, 23, 29. Bộ trước chứa 6 giá trị không được lặp lại: 10, 20, 22, 24, 27, 42. Đối chiếu #338.

Từ #310 ngày 15/07/2018 đến #339, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 43 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 01 (2 lượt), 14 (4 lượt), 11 (5 lượt), 29 (6 lượt), 03 (6 lượt), 23 (3 lượt). Mốc #310.

Với số 01 ở #339, mốc xuất hiện trước đó là ngày 26/08/2018, kỳ #328. Khoảng giữa gồm 10 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 2 lượt. Kỳ #328.

Số 14 vừa xuất hiện ở #339; lần trước trong mẫu là #334 ngày 09/09/2018. Ở giữa có 4 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 4 lượt. Kỳ #334.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #339

5 kỳ đến #339

#335 (12/09/2018) – #339 (21/09/2018).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#339 1 · 3 · 11 · 14 · 23 · 29
#338 10 · 20 · 22 · 24 · 27 · 42
#337 3 · 13 · 17 · 18 · 23 · 34
#336 12 · 16 · 17 · 18 · 26 · 34
#335 11 · 12 · 13 · 16 · 29 · 31

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #310 (15/07/2018) – #339 (21/09/2018); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
012 021 036
040 053 062
072 086 092
106 115 125
134 144 152
167 175 188
194 203 212
227 233 246
252 264 274
286 296 303
315 322 334
346 350 364
376 386 392
405 413 424
432 444 457