Kết quả Mega 6/45 ngày 29/09/2023

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1101 ngày 29/09/2023: các số 2, 8, 24, 27, 30, 43.

Nhận xét #1101

Ngày
29/09/2023
Mã kỳ
#1101
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 134. Nhỏ nhất 02, lớn nhất 43; 6 giá trị phân biệt.

Trùng kỳ #1100 (27/09/2023): 1 giá trị — 30. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #1101.

Nhóm số lẻ 27, 43 tạo tổng 70 ở kỳ #1101; các số chẵn 02, 08, 24, 30 đóng góp 64. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 0, 2, 3, 4, 7, 8 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 1 lần. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 02 tới số lớn nhất 43, độ trải của kỳ #1101 là 41. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là không có, tổng cộng 0 cặp. Khoảng cách lớn nhất 16 ứng với 08–24. Bộ số #1101.

Các số 03, 12, 22, 37, 39 thuộc #1100 ngày 27/09/2023 nhưng vắng ở #1101, tương ứng 5 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 5 giá trị 02, 08, 24, 27, 43. Từ tổng cũ 143 đến tổng 134 hiện tại, chênh lệch là 9, theo chiều giảm. Đối chiếu #1100.

Từ #1072 ngày 23/07/2023 đến #1101, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 44 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 24 (2 lượt), 43 (3 lượt), 02 (5 lượt), 08 (5 lượt), 27 (6 lượt), 30 (11 lượt). Mốc #1072.

Số 24 vừa xuất hiện ở #1101; lần trước trong mẫu là #1087 ngày 27/08/2023. Ở giữa có 13 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 2 lượt. Kỳ #1087.

Với số 43 ở #1101, mốc xuất hiện trước đó là ngày 17/09/2023, kỳ #1096. Khoảng giữa gồm 4 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #1096.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1101

5 kỳ đến #1101

#1097 (20/09/2023) – #1101 (29/09/2023).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1101 2 · 8 · 24 · 27 · 30 · 43
#1100 3 · 12 · 22 · 30 · 37 · 39
#1099 4 · 8 · 23 · 27 · 30 · 36
#1098 2 · 16 · 17 · 18 · 20 · 23
#1097 3 · 6 · 20 · 39 · 40 · 41

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1072 (23/07/2023) – #1101 (29/09/2023); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
011 025 035
047 054 063
075 085 093
103 110 125
133 144 153
163 174 187
195 203 214
225 236 242
252 261 276
283 295 3011
314 322 335
341 352 362
373 387 398
403 415 423
433 444 455