Kết quả Mega 6/45 ngày 28/02/2018

Kết quả Mega 6/45 kỳ #251 ngày 28/02/2018: các số 17, 19, 21, 23, 36, 40.

Nhận xét #251

Ngày
28/02/2018
Mã kỳ
#251
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 156. Biên 17–40, gồm 6 giá trị khác nhau.

Kỳ #251 trùng #250 (25/02/2018) ở 0 giá trị: không có. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #251.

Bộ kết quả #251 chia thành nhóm chẵn 36, 40 và nhóm lẻ 17, 19, 21, 23. Hai nhóm lần lượt có tổng 76 và 80. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 1 lượt, thuộc về chữ số 0, 1, 3, 6, 7, 9. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 17 đến 40 rộng 23 đơn vị. Kỳ #251 có 0 cặp liền số: không có. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 13, nằm tại 23–36. Bộ số #251.

Đặt cạnh kỳ #250 của ngày 25/02/2018, tổng 156 ở #251 tăng 25 so với 131. Có 6 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 17, 19, 21, 23, 36, 40. Bộ trước chứa 6 giá trị không được lặp lại: 08, 10, 12, 29, 30, 42. Đối chiếu #250.

Trong 30 kỳ được lưu từ #222 (20/12/2017) tới #251, có tất cả 180 vị trí và 44 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 21 (3 lượt), 17 (4 lượt), 40 (4 lượt), 36 (6 lượt), 19 (7 lượt), 23 (5 lượt). Mốc #222.

Kỳ #251 ghi nhận lại 21, nối tiếp lần có mặt ở #231 ngày 10/01/2018. Có 19 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #231.

Lùi từ #251, giá trị 17 gần nhất có ở #232 (12/01/2018), sau 18 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 4 lượt. Kỳ #232.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #251

5 kỳ đến #251

#247 (18/02/2018) – #251 (28/02/2018).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#251 17 · 19 · 21 · 23 · 36 · 40
#250 8 · 10 · 12 · 29 · 30 · 42
#249 5 · 16 · 19 · 23 · 29 · 37
#248 18 · 23 · 24 · 26 · 29 · 33
#247 1 · 5 · 14 · 16 · 36 · 38

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #222 (20/12/2017) – #251 (28/02/2018); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
016 024 032
044 057 064
073 085 096
106 112 124
135 146 150
162 174 184
197 201 213
223 235 244
251 265 277
283 295 308
314 324 335
344 352 366
376 382 391
404 413 425
431 442 455