Kết quả Mega 6/45 ngày 25/02/2018

Kết quả Mega 6/45 kỳ #250 ngày 25/02/2018: các số 8, 10, 12, 29, 30, 42.

Nhận xét #250

Ngày
25/02/2018
Mã kỳ
#250
Số chính
6 số

5 số chẵn, 1 số lẻ; tổng 131. Biên 08–42, gồm 6 giá trị khác nhau.

Trùng kỳ #249 (23/02/2018): 1 giá trị — 29. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #250.

Bộ kết quả #250 chia thành nhóm chẵn 08, 10, 12, 30, 42 và nhóm lẻ 29. Hai nhóm lần lượt có tổng 102 và 29. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 2 lượt, thuộc về chữ số 0, 2. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 08 đến 42 rộng 34 đơn vị. Kỳ #250 có 1 cặp liền số: 29–30. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 17, nằm tại 12–29. Bộ số #250.

Các số 05, 16, 19, 23, 37 thuộc #249 ngày 23/02/2018 nhưng vắng ở #250, tương ứng 5 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 5 giá trị 08, 10, 12, 30, 42. Từ tổng cũ 129 đến tổng 131 hiện tại, chênh lệch là 2, theo chiều tăng. Đối chiếu #249.

Trong 30 kỳ được lưu từ #221 (17/12/2017) tới #250, có tất cả 180 vị trí và 44 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 08 (5 lượt), 42 (5 lượt), 30 (8 lượt), 10 (6 lượt), 12 (4 lượt), 29 (5 lượt). Mốc #221.

Kỳ #250 ghi nhận lại 08, nối tiếp lần có mặt ở #232 ngày 12/01/2018. Có 17 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 5 lượt. Kỳ #232.

Lùi từ #250, giá trị 42 gần nhất có ở #241 (02/02/2018), sau 8 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 5 lượt. Kỳ #241.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #250

5 kỳ đến #250

#246 (14/02/2018) – #250 (25/02/2018).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#250 8 · 10 · 12 · 29 · 30 · 42
#249 5 · 16 · 19 · 23 · 29 · 37
#248 18 · 23 · 24 · 26 · 29 · 33
#247 1 · 5 · 14 · 16 · 36 · 38
#246 12 · 31 · 32 · 34 · 35 · 43

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #221 (17/12/2017) – #250 (25/02/2018); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
016 024 032
045 057 064
074 085 096
106 112 124
135 146 150
163 173 184
196 201 212
223 234 244
251 265 278
283 295 308
314 324 335
344 352 365
376 382 391
404 414 425
431 442 455