Kết quả Mega 6/45 ngày 21/11/2021

Kết quả Mega 6/45 kỳ #813 ngày 21/11/2021: các số 1, 12, 29, 40, 44, 45.

Nhận xét #813

Ngày
21/11/2021
Mã kỳ
#813
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 171. Biên 01–45, gồm 6 giá trị khác nhau.

Trùng kỳ #812 (19/11/2021): 0 giá trị — không có. Kỳ #813: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ngày 21/11/2021, kỳ #813 có nhóm lẻ 01, 29, 45 với tổng 75. Nhóm chẵn 12, 40, 44 cộng thành 96. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 1 lượt tại các đuôi 0, 1, 2, 4, 5, 9. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 01 tới số lớn nhất 45, độ trải của kỳ #813 là 44. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là 44–45, tổng cộng 1 cặp. Khoảng cách lớn nhất 17 ứng với 12–29. Bộ số #813.

Kỳ trước #812 (19/11/2021) có tổng 155; kỳ #813 đạt 171, mức tăng là 16. Phần khác biệt gồm 6 số mới so với kỳ đó (01, 12, 29, 40, 44, 45) và 6 số chỉ có ở kỳ trước (09, 10, 26, 28, 39, 43). Đối chiếu #812.

Từ #784 ngày 15/09/2021 đến #813, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 42 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 01 (2 lượt), 12 (3 lượt), 45 (5 lượt), 29 (6 lượt), 40 (5 lượt), 44 (5 lượt). Mốc #784.

Số 01 vừa xuất hiện ở #813; lần trước trong mẫu là #788 ngày 24/09/2021. Ở giữa có 24 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 2 lượt. Kỳ #788.

Với số 12 ở #813, mốc xuất hiện trước đó là ngày 17/10/2021, kỳ #798. Khoảng giữa gồm 14 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #798.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #813

5 kỳ đến #813

#809 (12/11/2021) – #813 (21/11/2021).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#813 1 · 12 · 29 · 40 · 44 · 45
#812 9 · 10 · 26 · 28 · 39 · 43
#811 4 · 15 · 25 · 26 · 32 · 35
#810 3 · 5 · 18 · 28 · 42 · 43
#809 11 · 14 · 18 · 24 · 35 · 37

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #784 (15/09/2021) – #813 (21/11/2021); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
012 020 034
044 056 066
071 080 095
104 114 123
135 144 156
163 177 185
193 205 211
223 232 245
253 264 275
286 296 301
313 324 333
343 355 368
373 380 396
405 416 426
435 445 455