Kết quả Mega 6/45 ngày 19/09/2021

Kết quả Mega 6/45 kỳ #786 ngày 19/09/2021: các số 6, 24, 28, 31, 36, 43.

Nhận xét #786

Ngày
19/09/2021
Mã kỳ
#786
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 168. Nhỏ nhất 06, lớn nhất 43; 6 giá trị phân biệt.

Trùng kỳ #785 (17/09/2021): 1 giá trị — 06. Kỳ #786: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Bộ kết quả #786 chia thành nhóm chẵn 06, 24, 28, 36 và nhóm lẻ 31, 43. Hai nhóm lần lượt có tổng 94 và 74. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 2 lượt, thuộc về chữ số 6. Mega 6/45.

Khoảng cách 18 tại cặp 06–24 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #786 tăng dần. Biên dưới 06, biên trên 43 cách nhau 37 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #786.

Các số 10, 15, 37, 39, 44 thuộc #785 ngày 17/09/2021 nhưng vắng ở #786, tương ứng 5 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 5 giá trị 24, 28, 31, 36, 43. Từ tổng cũ 151 đến tổng 168 hiện tại, chênh lệch là 17, theo chiều tăng. Đối chiếu #785.

Tính cả #786, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #757 (20/06/2021). Tổng 180 vị trí tạo thành 44 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 31 (2 lượt), 28 (5 lượt), 36 (6 lượt), 43 (6 lượt), 24 (5 lượt), 06 (8 lượt). Mốc #757.

Lùi từ #786, giá trị 31 gần nhất có ở #771 (23/07/2021), sau 14 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 2 lượt. Kỳ #771.

Kỳ #786 ghi nhận lại 28, nối tiếp lần có mặt ở #781 ngày 08/09/2021. Có 4 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 5 lượt. Kỳ #781.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #786

5 kỳ đến #786

#782 (10/09/2021) – #786 (19/09/2021).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#786 6 · 24 · 28 · 31 · 36 · 43
#785 6 · 10 · 15 · 37 · 39 · 44
#784 11 · 14 · 17 · 24 · 29 · 35
#783 4 · 8 · 21 · 29 · 33 · 45
#782 10 · 16 · 22 · 36 · 43 · 44

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #757 (20/06/2021) – #786 (19/09/2021); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 022 034
047 054 068
072 086 092
108 114 121
132 143 156
162 175 188
194 201 214
223 232 245
254 263 275
285 296 302
312 326 335
344 352 366
376 380 392
403 413 423
436 444 455