Kết quả Mega 6/45 ngày 26/04/2024

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1190 ngày 26/04/2024: các số 2, 3, 25, 34, 35, 38.

Nhận xét #1190

Ngày
26/04/2024
Mã kỳ
#1190
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 137. Nhỏ nhất 02, lớn nhất 38; 6 giá trị phân biệt.

Trùng kỳ #1189 (24/04/2024): 1 giá trị — 38. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #1190.

Ở kỳ #1190, các số chẵn gồm 02, 34, 38, cộng lại được 74; phía số lẻ là 03, 25, 35, tổng 63. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 5 cùng đứng đầu với 2 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Kỳ #1190 trải trên 36 đơn vị, bắt đầu ở 02 và kết thúc ở 38. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 2 cặp liên tiếp (02–03, 34–35); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 22 tại 03–25. Bộ số #1190.

Kỳ trước #1189 (24/04/2024) có tổng 168; kỳ #1190 đạt 137, mức giảm là 31. Phần khác biệt gồm 5 số mới so với kỳ đó (02, 03, 25, 34, 35) và 5 số chỉ có ở kỳ trước (07, 21, 30, 33, 39). Đối chiếu #1189.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #1190, bắt đầu từ #1161 ngày 18/02/2024, chứa 180 lượt và 45 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 25 (4 lượt), 35 (4 lượt), 34 (6 lượt), 02 (5 lượt), 03 (5 lượt), 38 (4 lượt). Mốc #1161.

Kỳ #1190 ghi nhận lại 25, nối tiếp lần có mặt ở #1178 ngày 29/03/2024. Có 11 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #1178.

Lùi từ #1190, giá trị 35 gần nhất có ở #1182 (07/04/2024), sau 7 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 4 lượt. Kỳ #1182.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1190

5 kỳ đến #1190

#1186 (17/04/2024) – #1190 (26/04/2024).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1190 2 · 3 · 25 · 34 · 35 · 38
#1189 7 · 21 · 30 · 33 · 38 · 39
#1188 7 · 21 · 36 · 38 · 40 · 45
#1187 2 · 3 · 20 · 21 · 32 · 33
#1186 9 · 16 · 26 · 27 · 32 · 41

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1161 (18/02/2024) – #1190 (26/04/2024); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 025 035
043 055 063
076 082 092
104 115 124
132 145 153
163 175 182
194 205 215
225 231 245
254 267 273
285 295 304
312 324 334
346 354 364
372 384 393
406 415 425
433 441 456