Kết quả Mega 6/45 ngày 14/02/2018

Kết quả Mega 6/45 kỳ #246 ngày 14/02/2018: các số 12, 31, 32, 34, 35, 43.

Nhận xét #246

Ngày
14/02/2018
Mã kỳ
#246
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 187. Biên 12–43, gồm 6 giá trị khác nhau.

Trùng kỳ #245 (11/02/2018): 1 giá trị — 32. Kỳ #246: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Bộ kết quả #246 chia thành nhóm chẵn 12, 32, 34 và nhóm lẻ 31, 35, 43. Hai nhóm lần lượt có tổng 78 và 109. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 2 lượt, thuộc về chữ số 2. Mega 6/45.

Khoảng cách 19 tại cặp 12–31 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #246 tăng dần. Biên dưới 12, biên trên 43 cách nhau 31 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 2 (31–32, 34–35). Bộ số #246.

Đặt cạnh kỳ #245 của ngày 11/02/2018, tổng 187 ở #246 tăng 18 so với 169. Có 5 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 12, 31, 34, 35, 43. Bộ trước chứa 5 giá trị không được lặp lại: 05, 19, 27, 41, 45. Đối chiếu #245.

Tính cả #246, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #217 (08/12/2017). Tổng 180 vị trí tạo thành 45 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 43 (3 lượt), 35 (2 lượt), 34 (4 lượt), 31 (4 lượt), 12 (3 lượt), 32 (6 lượt). Mốc #217.

Số 43 vừa xuất hiện ở #246; lần trước trong mẫu là #220 ngày 15/12/2017. Ở giữa có 25 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 3 lượt. Kỳ #220.

Với số 35 ở #246, mốc xuất hiện trước đó là ngày 03/01/2018, kỳ #228. Khoảng giữa gồm 17 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 2 lượt. Kỳ #228.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #246

5 kỳ đến #246

#242 (04/02/2018) – #246 (14/02/2018).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#246 12 · 31 · 32 · 34 · 35 · 43
#245 5 · 19 · 27 · 32 · 41 · 45
#244 2 · 10 · 14 · 19 · 23 · 37
#243 5 · 7 · 18 · 26 · 30 · 36
#242 1 · 5 · 13 · 27 · 40 · 45

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #217 (08/12/2017) – #246 (14/02/2018); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 025 032
046 055 064
075 084 096
105 113 123
136 146 151
161 174 183
196 201 212
223 232 245
251 264 279
284 292 307
314 326 334
344 352 365
375 382 392
405 414 424
433 444 456