Kết quả Mega 6/45 ngày 24/04/2022

Kết quả Mega 6/45 kỳ #879 ngày 24/04/2022: các số 9, 12, 23, 30, 32, 40.

Nhận xét #879

Ngày
24/04/2022
Mã kỳ
#879
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 146. Nhỏ nhất 09, lớn nhất 40; 6 giá trị phân biệt.

Có 0 giá trị trùng kỳ #878 (22/04/2022): không có. Kỳ #879: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ngày 24/04/2022, kỳ #879 có nhóm lẻ 09, 23 với tổng 32. Nhóm chẵn 12, 30, 32, 40 cộng thành 114. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 2 lượt tại các đuôi 0, 2. Mega 6/45.

Khoảng cách 11 tại cặp 12–23 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #879 tăng dần. Biên dưới 09, biên trên 40 cách nhau 31 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #879.

Đặt cạnh kỳ #878 của ngày 22/04/2022, tổng 146 ở #879 tăng 29 so với 117. Có 6 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 09, 12, 23, 30, 32, 40. Bộ trước chứa 6 giá trị không được lặp lại: 11, 13, 15, 18, 24, 36. Đối chiếu #878.

Tính cả #879, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #850 (16/02/2022). Tổng 180 vị trí tạo thành 45 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 23 (3 lượt), 12 (4 lượt), 32 (3 lượt), 30 (4 lượt), 09 (4 lượt), 40 (6 lượt). Mốc #850.

Số 23 vừa xuất hiện ở #879; lần trước trong mẫu là #861 ngày 13/03/2022. Ở giữa có 17 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 3 lượt. Kỳ #861.

Với số 12 ở #879, mốc xuất hiện trước đó là ngày 30/03/2022, kỳ #868. Khoảng giữa gồm 10 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #868.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #879

5 kỳ đến #879

#875 (15/04/2022) – #879 (24/04/2022).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#879 9 · 12 · 23 · 30 · 32 · 40
#878 11 · 13 · 15 · 18 · 24 · 36
#877 1 · 8 · 17 · 21 · 27 · 37
#876 5 · 13 · 15 · 28 · 38 · 40
#875 9 · 18 · 21 · 25 · 35 · 44

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #850 (16/02/2022) – #879 (24/04/2022); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
016 025 033
042 054 063
072 083 094
106 114 124
137 142 154
165 174 183
196 208 216
222 233 244
255 263 274
284 294 304
311 323 332
343 353 363
372 386 394
406 414 424
434 445 456