Kết quả Mega 6/45 ngày 17/04/2022

Kết quả Mega 6/45 kỳ #876 ngày 17/04/2022: các số 5, 13, 15, 28, 38, 40.

Nhận xét #876

Ngày
17/04/2022
Mã kỳ
#876
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 139. Biên 05–40, gồm 6 giá trị khác nhau.

Trùng kỳ #875 (15/04/2022): 0 giá trị — không có. Kỳ #876: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Nhóm số lẻ 05, 13, 15 tạo tổng 33 ở kỳ #876; các số chẵn 28, 38, 40 đóng góp 106. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 5, 8 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 2 lần. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 05 tới số lớn nhất 40, độ trải của kỳ #876 là 35. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là không có, tổng cộng 0 cặp. Khoảng cách lớn nhất 13 ứng với 15–28. Bộ số #876.

So với #875 ngày 15/04/2022, kỳ #876 bổ sung 6 giá trị khác: 05, 13, 15, 28, 38, 40. Có 6 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 09, 18, 21, 25, 35, 44. Tổng các vị trí chuyển từ 152 sang 139, giảm 13 đơn vị. Đối chiếu #875.

Từ #847 ngày 09/02/2022 đến #876, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 45 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 15 (3 lượt), 05 (4 lượt), 13 (6 lượt), 28 (5 lượt), 38 (7 lượt), 40 (5 lượt). Mốc #847.

Với số 15 ở #876, mốc xuất hiện trước đó là ngày 18/03/2022, kỳ #863. Khoảng giữa gồm 12 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #863.

Số 05 vừa xuất hiện ở #876; lần trước trong mẫu là #870 ngày 03/04/2022. Ở giữa có 5 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 4 lượt. Kỳ #870.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #876

5 kỳ đến #876

#872 (08/04/2022) – #876 (17/04/2022).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#876 5 · 13 · 15 · 28 · 38 · 40
#875 9 · 18 · 21 · 25 · 35 · 44
#874 1 · 7 · 20 · 25 · 40 · 41
#873 4 · 17 · 28 · 30 · 38 · 42
#872 2 · 13 · 16 · 19 · 20 · 36

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #847 (09/02/2022) – #876 (17/04/2022); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 025 034
042 054 063
072 082 093
107 114 123
136 143 153
165 173 182
197 209 216
223 232 244
255 263 274
285 294 303
311 322 332
343 353 362
372 387 394
405 415 424
434 447 458