Kết quả Mega 6/45 ngày 16/10/2019

Kết quả Mega 6/45 kỳ #506 ngày 16/10/2019: các số 1, 4, 23, 28, 41, 42.

Nhận xét #506

Ngày
16/10/2019
Mã kỳ
#506
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 139. Nhỏ nhất 01, lớn nhất 42; 6 giá trị phân biệt.

Có 1 giá trị trùng kỳ #505 (13/10/2019): 28. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #506.

Bộ kết quả #506 chia thành nhóm chẵn 04, 28, 42 và nhóm lẻ 01, 23, 41. Hai nhóm lần lượt có tổng 74 và 65. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 2 lượt, thuộc về chữ số 1. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 01 đến 42 rộng 41 đơn vị. Kỳ #506 có 1 cặp liền số: 41–42. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 19, nằm tại 04–23. Bộ số #506.

Kỳ trước #505 (13/10/2019) có tổng 164; kỳ #506 đạt 139, mức giảm là 25. Phần khác biệt gồm 5 số mới so với kỳ đó (01, 04, 23, 41, 42) và 5 số chỉ có ở kỳ trước (06, 22, 31, 37, 40). Đối chiếu #505.

Trong 30 kỳ được lưu từ #477 (09/08/2019) tới #506, có tất cả 180 vị trí và 44 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 42 (2 lượt), 04 (4 lượt), 23 (4 lượt), 41 (2 lượt), 01 (5 lượt), 28 (9 lượt). Mốc #477.

Số 42 vừa xuất hiện ở #506; lần trước trong mẫu là #477 ngày 09/08/2019. Ở giữa có 28 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 2 lượt. Kỳ #477.

Với số 04 ở #506, mốc xuất hiện trước đó là ngày 06/09/2019, kỳ #489. Khoảng giữa gồm 16 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #489.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #506

5 kỳ đến #506

#502 (06/10/2019) – #506 (16/10/2019).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#506 1 · 4 · 23 · 28 · 41 · 42
#505 6 · 22 · 28 · 31 · 37 · 40
#504 6 · 12 · 14 · 27 · 28 · 36
#503 3 · 12 · 21 · 24 · 28 · 32
#502 1 · 6 · 17 · 30 · 44 · 45

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #477 (09/08/2019) – #506 (16/10/2019); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 026 033
044 052 0611
077 083 099
100 114 126
133 145 154
161 175 182
195 204 216
224 234 247
256 264 271
289 293 306
317 322 333
342 352 364
373 382 392
402 412 422
431 444 453