Kết quả Mega 6/45 ngày 15/09/2019

Kết quả Mega 6/45 kỳ #493 ngày 15/09/2019: các số 8, 9, 28, 33, 35, 43.

Nhận xét #493

Ngày
15/09/2019
Mã kỳ
#493
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 156. Biên 08–43, gồm 6 giá trị khác nhau.

Trùng kỳ #492 (13/09/2019): 0 giá trị — không có. Kỳ #493: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Nhóm số lẻ 09, 33, 35, 43 tạo tổng 120 ở kỳ #493; các số chẵn 08, 28 đóng góp 36. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 3, 8 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 2 lần. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 08 tới số lớn nhất 43, độ trải của kỳ #493 là 35. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là 08–09, tổng cộng 1 cặp. Khoảng cách lớn nhất 19 ứng với 09–28. Bộ số #493.

Các số 02, 15, 17, 25, 30, 38 thuộc #492 ngày 13/09/2019 nhưng vắng ở #493, tương ứng 6 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 6 giá trị 08, 09, 28, 33, 35, 43. Từ tổng cũ 127 đến tổng 156 hiện tại, chênh lệch là 29, theo chiều tăng. Đối chiếu #492.

Từ #464 ngày 10/07/2019 đến #493, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 44 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 43 (5 lượt), 33 (6 lượt), 08 (4 lượt), 09 (5 lượt), 28 (5 lượt), 35 (3 lượt). Mốc #464.

Lùi từ #493, giá trị 43 gần nhất có ở #476 (07/08/2019), sau 16 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 5 lượt. Kỳ #476.

Kỳ #493 ghi nhận lại 33, nối tiếp lần có mặt ở #481 ngày 18/08/2019. Có 11 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 6 lượt. Kỳ #481.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #493

5 kỳ đến #493

#489 (06/09/2019) – #493 (15/09/2019).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#493 8 · 9 · 28 · 33 · 35 · 43
#492 2 · 15 · 17 · 25 · 30 · 38
#491 21 · 25 · 29 · 32 · 34 · 35
#490 6 · 9 · 11 · 26 · 28 · 36
#489 2 · 4 · 13 · 15 · 26 · 31

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #464 (10/07/2019) – #493 (15/09/2019); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 025 031
043 055 068
078 084 095
103 115 124
133 145 155
166 173 183
195 205 214
226 233 247
259 266 271
285 292 305
316 322 336
343 353 361
371 381 392
402 410 422
435 444 453