Kết quả Mega 6/45 ngày 11/09/2024

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1249 ngày 11/09/2024: các số 6, 11, 19, 23, 34, 37.

Nhận xét #1249

Ngày
11/09/2024
Mã kỳ
#1249
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 130. Biên 06–37, gồm 6 giá trị khác nhau.

Có 2 giá trị trùng kỳ #1248 (08/09/2024): 34, 37. Kỳ #1249: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ngày 11/09/2024, kỳ #1249 có nhóm lẻ 11, 19, 23, 37 với tổng 90. Nhóm chẵn 06, 34 cộng thành 40. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 1 lượt tại các đuôi 1, 3, 4, 6, 7, 9. Mega 6/45.

Kỳ #1249 trải trên 31 đơn vị, bắt đầu ở 06 và kết thúc ở 37. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 0 cặp liên tiếp (không có); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 11 tại 23–34. Bộ số #1249.

So với #1248 ngày 08/09/2024, kỳ #1249 bổ sung 4 giá trị khác: 06, 11, 19, 23. Có 4 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 03, 08, 10, 26. Tổng các vị trí chuyển từ 118 sang 130, tăng 12 đơn vị. Đối chiếu #1248.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #1249, bắt đầu từ #1220 ngày 05/07/2024, chứa 180 lượt và 45 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 11 (4 lượt), 23 (6 lượt), 06 (4 lượt), 19 (5 lượt), 34 (7 lượt), 37 (6 lượt). Mốc #1220.

Kỳ #1249 ghi nhận lại 11, nối tiếp lần có mặt ở #1234 ngày 07/08/2024. Có 14 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #1234.

Lùi từ #1249, giá trị 23 gần nhất có ở #1238 (16/08/2024), sau 10 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 6 lượt. Kỳ #1238.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1249

5 kỳ đến #1249

#1245 (01/09/2024) – #1249 (11/09/2024).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1249 6 · 11 · 19 · 23 · 34 · 37
#1248 3 · 8 · 10 · 26 · 34 · 37
#1247 5 · 25 · 28 · 32 · 36 · 41
#1246 2 · 7 · 15 · 18 · 24 · 33
#1245 30 · 31 · 33 · 38 · 42 · 43

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1220 (05/07/2024) – #1249 (11/09/2024); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 023 031
046 052 064
074 084 096
105 114 121
133 142 155
164 174 186
195 204 213
224 236 243
256 266 271
286 292 304
313 323 336
347 354 363
376 385 394
404 415 423
433 443 453