Kết quả Mega 6/45 ngày 25/08/2024

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1242 ngày 25/08/2024: các số 6, 10, 15, 17, 40, 42.

Nhận xét #1242

Ngày
25/08/2024
Mã kỳ
#1242
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 130. Biên 06–42, gồm 6 giá trị khác nhau.

Có 0 giá trị trùng kỳ #1241 (23/08/2024): không có. Kỳ #1242: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ngày 25/08/2024, kỳ #1242 có nhóm lẻ 15, 17 với tổng 32. Nhóm chẵn 06, 10, 40, 42 cộng thành 98. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 2 lượt tại các đuôi 0. Mega 6/45.

Khoảng cách 23 tại cặp 17–40 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #1242 tăng dần. Biên dưới 06, biên trên 42 cách nhau 36 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #1242.

Kỳ trước #1241 (23/08/2024) có tổng 150; kỳ #1242 đạt 130, mức giảm là 20. Phần khác biệt gồm 6 số mới so với kỳ đó (06, 10, 15, 17, 40, 42) và 6 số chỉ có ở kỳ trước (07, 13, 26, 28, 35, 41). Đối chiếu #1241.

Tính cả #1242, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #1213 (19/06/2024). Tổng 180 vị trí tạo thành 45 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 10 (5 lượt), 42 (2 lượt), 40 (5 lượt), 17 (4 lượt), 06 (4 lượt), 15 (3 lượt). Mốc #1213.

Với số 10 ở #1242, mốc xuất hiện trước đó là ngày 21/07/2024, kỳ #1227. Khoảng giữa gồm 14 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 5 lượt. Kỳ #1227.

Số 42 vừa xuất hiện ở #1242; lần trước trong mẫu là #1231 ngày 31/07/2024. Ở giữa có 10 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 2 lượt. Kỳ #1231.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1242

5 kỳ đến #1242

#1238 (16/08/2024) – #1242 (25/08/2024).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1242 6 · 10 · 15 · 17 · 40 · 42
#1241 7 · 13 · 26 · 28 · 35 · 41
#1240 7 · 8 · 9 · 15 · 22 · 30
#1239 4 · 13 · 28 · 33 · 35 · 38
#1238 16 · 22 · 23 · 30 · 34 · 41

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1213 (19/06/2024) – #1242 (25/08/2024); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 021 031
046 051 064
074 085 097
105 116 122
133 142 153
166 174 186
195 204 213
224 237 243
255 265 272
286 294 305
313 323 335
345 355 361
374 385 393
405 414 422
434 445 453