Kết quả Mega 6/45 ngày 20/05/2018

Kết quả Mega 6/45 kỳ #286 ngày 20/05/2018: các số 18, 19, 25, 26, 29, 39.

Nhận xét #286

Ngày
20/05/2018
Mã kỳ
#286
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 156. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 18, lớn nhất 39.

Trùng kỳ #285 (18/05/2018): 2 giá trị — 18, 29. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #286.

Bộ kết quả #286 chia thành nhóm chẵn 18, 26 và nhóm lẻ 19, 25, 29, 39. Hai nhóm lần lượt có tổng 44 và 112. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 3 lượt, thuộc về chữ số 9. Mega 6/45.

Kỳ #286 trải trên 21 đơn vị, bắt đầu ở 18 và kết thúc ở 39. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 2 cặp liên tiếp (18–19, 25–26); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 10 tại 29–39. Bộ số #286.

Kỳ trước #285 (18/05/2018) có tổng 139; kỳ #286 đạt 156, mức tăng là 17. Phần khác biệt gồm 4 số mới so với kỳ đó (19, 25, 26, 39) và 4 số chỉ có ở kỳ trước (03, 24, 30, 35). Đối chiếu #285.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #286, bắt đầu từ #257 ngày 14/03/2018, chứa 180 lượt và 44 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 19 (2 lượt), 39 (5 lượt), 26 (6 lượt), 25 (5 lượt), 18 (6 lượt), 29 (8 lượt). Mốc #257.

Với số 19 ở #286, mốc xuất hiện trước đó là ngày 21/03/2018, kỳ #260. Khoảng giữa gồm 25 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 2 lượt. Kỳ #260.

Số 39 vừa xuất hiện ở #286; lần trước trong mẫu là #274 ngày 22/04/2018. Ở giữa có 11 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 5 lượt. Kỳ #274.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #286

5 kỳ đến #286

#282 (11/05/2018) – #286 (20/05/2018).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#286 18 · 19 · 25 · 26 · 29 · 39
#285 3 · 18 · 24 · 29 · 30 · 35
#284 10 · 21 · 23 · 25 · 35 · 38
#283 6 · 11 · 16 · 18 · 27 · 41
#282 10 · 11 · 26 · 29 · 33 · 38

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #257 (14/03/2018) – #286 (20/05/2018); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
011 022 035
043 051 068
074 082 095
106 117 124
133 142 152
164 172 186
192 205 213
226 235 245
255 266 274
285 298 305
314 321 335
347 354 363
372 385 395
404 413 423
435 443 450