Kết quả Mega 6/45 ngày 18/05/2025

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1355 ngày 18/05/2025: các số 6, 7, 17, 27, 30, 42.

Nhận xét #1355

Ngày
18/05/2025
Mã kỳ
#1355
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 129. Biên 06–42, gồm 6 giá trị khác nhau.

Có 0 giá trị trùng kỳ #1354 (16/05/2025): không có. Kỳ #1355: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ở kỳ #1355, các số chẵn gồm 06, 30, 42, cộng lại được 78; phía số lẻ là 07, 17, 27, tổng 51. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 7 cùng đứng đầu với 3 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 06 tới số lớn nhất 42, độ trải của kỳ #1355 là 36. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là 06–07, tổng cộng 1 cặp. Khoảng cách lớn nhất 12 ứng với 30–42. Bộ số #1355.

Kỳ trước #1354 (16/05/2025) có tổng 126; kỳ #1355 đạt 129, mức tăng là 3. Phần khác biệt gồm 6 số mới so với kỳ đó (06, 07, 17, 27, 30, 42) và 6 số chỉ có ở kỳ trước (05, 09, 14, 22, 32, 44). Đối chiếu #1354.

Từ #1326 ngày 12/03/2025 đến #1355, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 45 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 30 (5 lượt), 06 (4 lượt), 07 (8 lượt), 42 (7 lượt), 17 (4 lượt), 27 (4 lượt). Mốc #1326.

Với số 30 ở #1355, mốc xuất hiện trước đó là ngày 13/04/2025, kỳ #1340. Khoảng giữa gồm 14 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 5 lượt. Kỳ #1340.

Số 06 vừa xuất hiện ở #1355; lần trước trong mẫu là #1349 ngày 04/05/2025. Ở giữa có 5 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 4 lượt. Kỳ #1349.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1355

5 kỳ đến #1355

#1351 (09/05/2025) – #1355 (18/05/2025).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1355 6 · 7 · 17 · 27 · 30 · 42
#1354 5 · 9 · 14 · 22 · 32 · 44
#1353 19 · 24 · 27 · 37 · 44 · 45
#1352 13 · 15 · 17 · 22 · 28 · 43
#1351 1 · 7 · 9 · 34 · 40 · 42

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1326 (12/03/2025) – #1355 (18/05/2025); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
013 022 032
041 058 064
078 088 095
101 113 125
136 147 153
163 174 182
192 202 211
227 232 243
253 264 274
287 295 305
314 326 332
347 352 364
373 383 391
402 412 427
434 446 457