Kết quả Mega 6/45 ngày 16/05/2025

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1354 ngày 16/05/2025: các số 5, 9, 14, 22, 32, 44.

Nhận xét #1354

Ngày
16/05/2025
Mã kỳ
#1354
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 126. Biên 05–44, gồm 6 giá trị khác nhau.

Có 1 giá trị trùng kỳ #1353 (14/05/2025): 44. Kỳ #1354: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ngày 16/05/2025, kỳ #1354 có nhóm lẻ 05, 09 với tổng 14. Nhóm chẵn 14, 22, 32, 44 cộng thành 112. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 2 lượt tại các đuôi 2, 4. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 05 đến 44 rộng 39 đơn vị. Kỳ #1354 có 0 cặp liền số: không có. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 12, nằm tại 32–44. Bộ số #1354.

Đặt cạnh kỳ #1353 của ngày 14/05/2025, tổng 126 ở #1354 giảm 70 so với 196. Có 5 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 05, 09, 14, 22, 32. Bộ trước chứa 5 giá trị không được lặp lại: 19, 24, 27, 37, 45. Đối chiếu #1353.

Trong 30 kỳ được lưu từ #1325 (09/03/2025) tới #1354, có tất cả 180 vị trí và 45 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 05 (8 lượt), 14 (7 lượt), 32 (6 lượt), 09 (5 lượt), 22 (7 lượt), 44 (7 lượt). Mốc #1325.

Lùi từ #1354, giá trị 05 gần nhất có ở #1343 (20/04/2025), sau 10 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 8 lượt. Kỳ #1343.

Kỳ #1354 ghi nhận lại 14, nối tiếp lần có mặt ở #1343 ngày 20/04/2025. Có 10 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 7 lượt. Kỳ #1343.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1354

5 kỳ đến #1354

#1350 (07/05/2025) – #1354 (16/05/2025).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1354 5 · 9 · 14 · 22 · 32 · 44
#1353 19 · 24 · 27 · 37 · 44 · 45
#1352 13 · 15 · 17 · 22 · 28 · 43
#1351 1 · 7 · 9 · 34 · 40 · 42
#1350 8 · 27 · 28 · 31 · 34 · 40

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1325 (09/03/2025) – #1354 (16/05/2025); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
013 022 032
041 058 063
077 088 095
102 114 125
136 147 153
163 173 182
192 202 211
227 232 243
253 264 273
287 295 305
314 326 333
347 352 364
373 383 391
402 412 426
434 447 458