Kết quả Mega 6/45 ngày 11/05/2025

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1352 ngày 11/05/2025: các số 13, 15, 17, 22, 28, 43.

Nhận xét #1352

Ngày
11/05/2025
Mã kỳ
#1352
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 138. Biên 13–43, gồm 6 giá trị khác nhau.

Có 0 giá trị trùng kỳ #1351 (09/05/2025): không có. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #1352.

Ngày 11/05/2025, kỳ #1352 có nhóm lẻ 13, 15, 17, 43 với tổng 88. Nhóm chẵn 22, 28 cộng thành 50. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 2 lượt tại các đuôi 3. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 13 đến 43 rộng 30 đơn vị. Kỳ #1352 có 0 cặp liền số: không có. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 15, nằm tại 28–43. Bộ số #1352.

Đặt cạnh kỳ #1351 của ngày 09/05/2025, tổng 138 ở #1352 tăng 5 so với 133. Có 6 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 13, 15, 17, 22, 28, 43. Bộ trước chứa 6 giá trị không được lặp lại: 01, 07, 09, 34, 40, 42. Đối chiếu #1351.

Trong 30 kỳ được lưu từ #1323 (05/03/2025) tới #1352, có tất cả 180 vị trí và 45 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 15 (3 lượt), 13 (6 lượt), 22 (7 lượt), 43 (5 lượt), 17 (3 lượt), 28 (7 lượt). Mốc #1323.

Lùi từ #1352, giá trị 15 gần nhất có ở #1335 (02/04/2025), sau 16 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 3 lượt. Kỳ #1335.

Kỳ #1352 ghi nhận lại 13, nối tiếp lần có mặt ở #1340 ngày 13/04/2025. Có 11 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 6 lượt. Kỳ #1340.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1352

5 kỳ đến #1352

#1348 (02/05/2025) – #1352 (11/05/2025).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1352 13 · 15 · 17 · 22 · 28 · 43
#1351 1 · 7 · 9 · 34 · 40 · 42
#1350 8 · 27 · 28 · 31 · 34 · 40
#1349 6 · 7 · 8 · 9 · 12 · 29
#1348 3 · 7 · 32 · 37 · 42 · 45

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1323 (05/03/2025) – #1352 (11/05/2025); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
013 022 032
041 057 063
077 089 094
103 115 126
136 146 153
163 173 182
191 203 211
227 232 242
254 264 272
287 295 305
314 327 333
347 352 364
373 383 391
402 413 426
435 445 457