Kết quả Mega 6/45 ngày 11/02/2024

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1158 ngày 11/02/2024: các số 7, 18, 31, 33, 35, 41.

Nhận xét #1158

Ngày
11/02/2024
Mã kỳ
#1158
Số chính
6 số

1 số chẵn, 5 số lẻ; tổng 165. Biên 07–41, gồm 6 giá trị khác nhau.

Trùng kỳ #1157 (07/02/2024): 0 giá trị — không có. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #1158.

Nhóm số lẻ 07, 31, 33, 35, 41 tạo tổng 147 ở kỳ #1158; các số chẵn 18 đóng góp 18. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 1 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 2 lần. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 07 tới số lớn nhất 41, độ trải của kỳ #1158 là 34. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là không có, tổng cộng 0 cặp. Khoảng cách lớn nhất 13 ứng với 18–31. Bộ số #1158.

So với #1157 ngày 07/02/2024, kỳ #1158 bổ sung 6 giá trị khác: 07, 18, 31, 33, 35, 41. Có 6 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 17, 21, 24, 25, 39, 42. Tổng các vị trí chuyển từ 168 sang 165, giảm 3 đơn vị. Đối chiếu #1157.

Từ #1129 ngày 03/12/2023 đến #1158, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 44 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 18 (5 lượt), 07 (4 lượt), 35 (4 lượt), 41 (5 lượt), 31 (6 lượt), 33 (4 lượt). Mốc #1129.

Số 18 vừa xuất hiện ở #1158; lần trước trong mẫu là #1145 ngày 10/01/2024. Ở giữa có 12 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 5 lượt. Kỳ #1145.

Với số 07 ở #1158, mốc xuất hiện trước đó là ngày 24/01/2024, kỳ #1151. Khoảng giữa gồm 6 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #1151.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1158

5 kỳ đến #1158

#1154 (31/01/2024) – #1158 (11/02/2024).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1158 7 · 18 · 31 · 33 · 35 · 41
#1157 17 · 21 · 24 · 25 · 39 · 42
#1156 9 · 15 · 21 · 29 · 33 · 39
#1155 1 · 15 · 29 · 31 · 32 · 34
#1154 9 · 11 · 15 · 35 · 38 · 41

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1129 (03/12/2023) – #1158 (11/02/2024); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
013 023 034
041 053 060
074 084 095
104 117 123
131 145 157
167 173 185
196 2010 215
224 234 244
253 261 273
281 298 301
316 323 334
344 354 365
371 382 396
403 415 425
436 445 452