Kết quả Mega 6/45 ngày 11/10/2019

Kết quả Mega 6/45 kỳ #504 ngày 11/10/2019: các số 6, 12, 14, 27, 28, 36.

Nhận xét #504

Ngày
11/10/2019
Mã kỳ
#504
Số chính
6 số

5 số chẵn, 1 số lẻ; tổng 123. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 06, lớn nhất 36.

Có 2 giá trị trùng kỳ #503 (09/10/2019): 12, 28. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #504.

Ở kỳ #504, các số chẵn gồm 06, 12, 14, 28, 36, cộng lại được 96; phía số lẻ là 27, tổng 27. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 6 cùng đứng đầu với 2 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 06 đến 36 rộng 30 đơn vị. Kỳ #504 có 1 cặp liền số: 27–28. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 13, nằm tại 14–27. Bộ số #504.

Các số 03, 21, 24, 32 thuộc #503 ngày 09/10/2019 nhưng vắng ở #504, tương ứng 4 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 4 giá trị 06, 14, 27, 36. Từ tổng cũ 120 đến tổng 123 hiện tại, chênh lệch là 3, theo chiều tăng. Đối chiếu #503.

Trong 30 kỳ được lưu từ #475 (04/08/2019) tới #504, có tất cả 180 vị trí và 45 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 27 (1 lượt), 14 (5 lượt), 36 (4 lượt), 06 (11 lượt), 12 (6 lượt), 28 (7 lượt). Mốc #475.

Giá trị 27 của kỳ #504 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #475 ngày 04/08/2019; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #475.

Lùi từ #504, giá trị 14 gần nhất có ở #497 (25/09/2019), sau 6 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 5 lượt. Kỳ #497.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #504

5 kỳ đến #504

#500 (02/10/2019) – #504 (11/10/2019).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#504 6 · 12 · 14 · 27 · 28 · 36
#503 3 · 12 · 21 · 24 · 28 · 32
#502 1 · 6 · 17 · 30 · 44 · 45
#501 2 · 9 · 24 · 25 · 30 · 36
#500 2 · 6 · 7 · 25 · 28 · 41

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #475 (04/08/2019) – #504 (11/10/2019); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 026 033
043 053 0611
077 083 099
101 114 126
134 145 154
161 175 182
195 204 217
223 233 247
256 264 271
287 293 307
317 323 333
342 352 364
372 382 392
401 411 421
433 444 454