Kết quả Mega 6/45 ngày 06/10/2019

Kết quả Mega 6/45 kỳ #502 ngày 06/10/2019: các số 1, 6, 17, 30, 44, 45.

Nhận xét #502

Ngày
06/10/2019
Mã kỳ
#502
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 143. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 01, lớn nhất 45.

Có 1 giá trị trùng kỳ #501 (04/10/2019): 30. Kỳ #502: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Bộ kết quả #502 chia thành nhóm chẵn 06, 30, 44 và nhóm lẻ 01, 17, 45. Hai nhóm lần lượt có tổng 80 và 63. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 1 lượt, thuộc về chữ số 0, 1, 4, 5, 6, 7. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 01 tới số lớn nhất 45, độ trải của kỳ #502 là 44. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là 44–45, tổng cộng 1 cặp. Khoảng cách lớn nhất 14 ứng với 30–44. Bộ số #502.

So với #501 ngày 04/10/2019, kỳ #502 bổ sung 5 giá trị khác: 01, 06, 17, 44, 45. Có 5 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 02, 09, 24, 25, 36. Tổng các vị trí chuyển từ 126 sang 143, tăng 17 đơn vị. Đối chiếu #501.

Từ #473 ngày 31/07/2019 đến #502, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 44 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 01 (5 lượt), 17 (5 lượt), 45 (5 lượt), 44 (4 lượt), 06 (11 lượt), 30 (7 lượt). Mốc #473.

Kỳ #502 ghi nhận lại 01, nối tiếp lần có mặt ở #488 ngày 04/09/2019. Có 13 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 5 lượt. Kỳ #488.

Lùi từ #502, giá trị 17 gần nhất có ở #494 (18/09/2019), sau 7 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 5 lượt. Kỳ #494.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #502

5 kỳ đến #502

#498 (27/09/2019) – #502 (06/10/2019).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#502 1 · 6 · 17 · 30 · 44 · 45
#501 2 · 9 · 24 · 25 · 30 · 36
#500 2 · 6 · 7 · 25 · 28 · 41
#499 2 · 9 · 12 · 18 · 21 · 23
#498 6 · 9 · 11 · 28 · 37 · 44

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #473 (31/07/2019) – #502 (06/10/2019); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 026 032
043 053 0611
077 083 099
101 115 125
134 144 155
161 175 183
196 205 216
224 233 246
258 265 270
285 293 307
317 322 333
342 352 363
372 382 392
401 411 421
433 444 455