Kết quả Mega 6/45 ngày 05/01/2025

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1299 ngày 05/01/2025: các số 2, 7, 15, 37, 41, 42.

Nhận xét #1299

Ngày
05/01/2025
Mã kỳ
#1299
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 144. Biên 02–42, gồm 6 giá trị khác nhau.

Có 1 giá trị trùng kỳ #1298 (03/01/2025): 41. Kỳ #1299: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ở kỳ #1299, các số chẵn gồm 02, 42, cộng lại được 44; phía số lẻ là 07, 15, 37, 41, tổng 100. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 2, 7 cùng đứng đầu với 2 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 02 tới số lớn nhất 42, độ trải của kỳ #1299 là 40. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là 41–42, tổng cộng 1 cặp. Khoảng cách lớn nhất 22 ứng với 15–37. Bộ số #1299.

Các số 06, 12, 21, 27, 34 thuộc #1298 ngày 03/01/2025 nhưng vắng ở #1299, tương ứng 5 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 5 giá trị 02, 07, 15, 37, 42. Từ tổng cũ 141 đến tổng 144 hiện tại, chênh lệch là 3, theo chiều tăng. Đối chiếu #1298.

Từ #1270 ngày 30/10/2024 đến #1299, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 44 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 42 (5 lượt), 02 (3 lượt), 37 (9 lượt), 07 (5 lượt), 15 (7 lượt), 41 (2 lượt). Mốc #1270.

Với số 42 ở #1299, mốc xuất hiện trước đó là ngày 06/12/2024, kỳ #1286. Khoảng giữa gồm 12 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 5 lượt. Kỳ #1286.

Số 02 vừa xuất hiện ở #1299; lần trước trong mẫu là #1288 ngày 11/12/2024. Ở giữa có 10 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 3 lượt. Kỳ #1288.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1299

5 kỳ đến #1299

#1295 (27/12/2024) – #1299 (05/01/2025).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1299 2 · 7 · 15 · 37 · 41 · 42
#1298 6 · 12 · 21 · 27 · 34 · 41
#1297 14 · 20 · 25 · 28 · 36 · 40
#1296 5 · 8 · 19 · 31 · 34 · 43
#1295 1 · 10 · 13 · 24 · 25 · 33

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1270 (30/10/2024) – #1299 (05/01/2025); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
016 023 035
043 053 063
075 084 091
103 114 125
136 145 157
164 173 182
193 206 214
223 234 246
255 263 274
284 296 300
316 322 336
346 354 366
379 382 392
405 412 425
431 443 451