Kết quả Mega 6/45 ngày 09/11/2022

Kết quả Mega 6/45 kỳ #964 ngày 09/11/2022: các số 7, 9, 16, 20, 30, 32.

Nhận xét #964

Ngày
09/11/2022
Mã kỳ
#964
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 114. Biên 07–32, gồm 6 giá trị khác nhau.

Có 0 giá trị trùng kỳ #963 (06/11/2022): không có. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #964.

Ở kỳ #964, các số chẵn gồm 16, 20, 30, 32, cộng lại được 98; phía số lẻ là 07, 09, tổng 16. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 0 cùng đứng đầu với 2 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 07 tới số lớn nhất 32, độ trải của kỳ #964 là 25. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là không có, tổng cộng 0 cặp. Khoảng cách lớn nhất 10 ứng với 20–30. Bộ số #964.

Các số 08, 10, 12, 14, 17, 31 thuộc #963 ngày 06/11/2022 nhưng vắng ở #964, tương ứng 6 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 6 giá trị 07, 09, 16, 20, 30, 32. Từ tổng cũ 92 đến tổng 114 hiện tại, chênh lệch là 22, theo chiều tăng. Đối chiếu #963.

Từ #935 ngày 02/09/2022 đến #964, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 45 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 32 (2 lượt), 20 (7 lượt), 30 (5 lượt), 07 (4 lượt), 09 (4 lượt), 16 (5 lượt). Mốc #935.

Với số 32 ở #964, mốc xuất hiện trước đó là ngày 02/10/2022, kỳ #948. Khoảng giữa gồm 15 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 2 lượt. Kỳ #948.

Số 20 vừa xuất hiện ở #964; lần trước trong mẫu là #951 ngày 09/10/2022. Ở giữa có 12 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 7 lượt. Kỳ #951.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #964

5 kỳ đến #964

#960 (30/10/2022) – #964 (09/11/2022).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#964 7 · 9 · 16 · 20 · 30 · 32
#963 8 · 10 · 12 · 14 · 17 · 31
#962 9 · 13 · 16 · 24 · 33 · 45
#961 2 · 17 · 23 · 27 · 37 · 42
#960 15 · 27 · 31 · 36 · 38 · 41

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #935 (02/09/2022) – #964 (09/11/2022); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 026 037
044 056 062
074 083 094
107 112 123
134 144 155
165 176 184
193 207 214
222 232 244
254 262 275
283 294 305
317 322 335
345 356 364
371 384 392
401 413 425
433 442 455