Kết quả Mega 6/45 ngày 14/04/2021

Kết quả Mega 6/45 kỳ #728 ngày 14/04/2021: các số 11, 12, 16, 18, 33, 35.

Nhận xét #728

Ngày
14/04/2021
Mã kỳ
#728
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 125. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 11, lớn nhất 35.

Có 0 giá trị trùng kỳ #727 (11/04/2021): không có. Kỳ #728: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Nhóm số lẻ 11, 33, 35 tạo tổng 79 ở kỳ #728; các số chẵn 12, 16, 18 đóng góp 46. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 1, 2, 3, 5, 6, 8 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 1 lần. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 11 đến 35 rộng 24 đơn vị. Kỳ #728 có 1 cặp liền số: 11–12. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 15, nằm tại 18–33. Bộ số #728.

Các số 03, 23, 27, 32, 34, 39 thuộc #727 ngày 11/04/2021 nhưng vắng ở #728, tương ứng 6 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 6 giá trị 11, 12, 16, 18, 33, 35. Từ tổng cũ 158 đến tổng 125 hiện tại, chênh lệch là 33, theo chiều giảm. Đối chiếu #727.

Trong 30 kỳ được lưu từ #699 (03/02/2021) tới #728, có tất cả 180 vị trí và 44 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 35 (2 lượt), 12 (3 lượt), 11 (8 lượt), 18 (5 lượt), 16 (2 lượt), 33 (5 lượt). Mốc #699.

Lùi từ #728, giá trị 35 gần nhất có ở #699 (03/02/2021), sau 28 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 2 lượt. Kỳ #699.

Kỳ #728 ghi nhận lại 12, nối tiếp lần có mặt ở #712 ngày 07/03/2021. Có 15 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #712.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #728

5 kỳ đến #728

#724 (04/04/2021) – #728 (14/04/2021).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#728 11 · 12 · 16 · 18 · 33 · 35
#727 3 · 23 · 27 · 32 · 34 · 39
#726 3 · 4 · 8 · 17 · 19 · 37
#725 13 · 15 · 19 · 25 · 33 · 34
#724 5 · 20 · 27 · 30 · 38 · 43

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #699 (03/02/2021) – #728 (14/04/2021); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 024 034
045 056 064
074 084 095
100 118 123
136 143 154
162 172 185
197 202 214
223 236 243
254 263 275
284 291 301
312 323 335
346 352 365
376 382 394
403 417 428
433 447 451