Kết quả Mega 6/45 ngày 16/04/2021

Kết quả Mega 6/45 kỳ #729 ngày 16/04/2021: các số 8, 9, 11, 28, 30, 39.

Nhận xét #729

Ngày
16/04/2021
Mã kỳ
#729
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 125. Biên 08–39, gồm 6 giá trị khác nhau.

Có 1 giá trị trùng kỳ #728 (14/04/2021): 11. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #729.

Bộ kết quả #729 chia thành nhóm chẵn 08, 28, 30 và nhóm lẻ 09, 11, 39. Hai nhóm lần lượt có tổng 66 và 59. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 2 lượt, thuộc về chữ số 8, 9. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 08 tới số lớn nhất 39, độ trải của kỳ #729 là 31. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là 08–09, tổng cộng 1 cặp. Khoảng cách lớn nhất 17 ứng với 11–28. Bộ số #729.

Đặt cạnh kỳ #728 của ngày 14/04/2021, tổng 125 ở #729 tăng 0 so với 125. Có 5 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 08, 09, 28, 30, 39. Bộ trước chứa 5 giá trị không được lặp lại: 12, 16, 18, 33, 35. Đối chiếu #728.

Từ #700 ngày 05/02/2021 đến #729, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 44 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 28 (5 lượt), 09 (5 lượt), 30 (2 lượt), 08 (5 lượt), 39 (5 lượt), 11 (9 lượt). Mốc #700.

Kỳ #729 ghi nhận lại 28, nối tiếp lần có mặt ở #716 ngày 17/03/2021. Có 12 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 5 lượt. Kỳ #716.

Lùi từ #729, giá trị 09 gần nhất có ở #723 (02/04/2021), sau 5 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 5 lượt. Kỳ #723.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #729

5 kỳ đến #729

#725 (07/04/2021) – #729 (16/04/2021).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#729 8 · 9 · 11 · 28 · 30 · 39
#728 11 · 12 · 16 · 18 · 33 · 35
#727 3 · 23 · 27 · 32 · 34 · 39
#726 3 · 4 · 8 · 17 · 19 · 37
#725 13 · 15 · 19 · 25 · 33 · 34

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #700 (05/02/2021) – #729 (16/04/2021); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 024 034
045 056 064
073 085 095
100 119 123
136 142 154
162 172 185
197 202 214
223 235 243
254 263 275
285 291 302
312 323 335
346 351 365
376 382 395
403 416 428
433 447 451