Kết quả Mega 6/45 ngày 03/02/2021

Kết quả Mega 6/45 kỳ #699 ngày 03/02/2021: các số 7, 9, 14, 23, 35, 41.

Nhận xét #699

Ngày
03/02/2021
Mã kỳ
#699
Số chính
6 số

1 số chẵn, 5 số lẻ; tổng 129. Nhỏ nhất 07, lớn nhất 41; 6 giá trị phân biệt.

Kỳ #699 trùng #698 (31/01/2021) ở 2 giá trị: 07, 41. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #699.

Bộ kết quả #699 chia thành nhóm chẵn 14 và nhóm lẻ 07, 09, 23, 35, 41. Hai nhóm lần lượt có tổng 14 và 115. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 1 lượt, thuộc về chữ số 1, 3, 4, 5, 7, 9. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 07 tới số lớn nhất 41, độ trải của kỳ #699 là 34. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là không có, tổng cộng 0 cặp. Khoảng cách lớn nhất 12 ứng với 23–35. Bộ số #699.

So với #698 ngày 31/01/2021, kỳ #699 bổ sung 4 giá trị khác: 09, 14, 23, 35. Có 4 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 04, 06, 11, 34. Tổng các vị trí chuyển từ 103 sang 129, tăng 26 đơn vị. Đối chiếu #698.

Từ #670 ngày 27/11/2020 đến #699, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 44 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 14 (3 lượt), 09 (4 lượt), 23 (4 lượt), 35 (7 lượt), 07 (9 lượt), 41 (7 lượt). Mốc #670.

Số 14 vừa xuất hiện ở #699; lần trước trong mẫu là #679 ngày 18/12/2020. Ở giữa có 19 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 3 lượt. Kỳ #679.

Với số 09 ở #699, mốc xuất hiện trước đó là ngày 24/01/2021, kỳ #695. Khoảng giữa gồm 3 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #695.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #699

5 kỳ đến #699

#695 (24/01/2021) – #699 (03/02/2021).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#699 7 · 9 · 14 · 23 · 35 · 41
#698 4 · 6 · 7 · 11 · 34 · 41
#697 6 · 7 · 8 · 29 · 35 · 39
#696 1 · 7 · 11 · 28 · 41 · 44
#695 8 · 9 · 23 · 25 · 31 · 32

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #670 (27/11/2020) – #699 (03/02/2021); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 020 032
046 053 066
079 083 094
106 117 123
133 143 152
162 172 182
193 205 212
225 234 244
254 263 274
284 293 304
314 326 333
344 357 364
376 382 396
405 417 421
438 443 452