Kết quả Mega 6/45 ngày 04/04/2021

Kết quả Mega 6/45 kỳ #724 ngày 04/04/2021: các số 5, 20, 27, 30, 38, 43.

Nhận xét #724

Ngày
04/04/2021
Mã kỳ
#724
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 163. Biên 05–43, gồm 6 giá trị khác nhau.

Trùng kỳ #723 (02/04/2021): 1 giá trị — 05. Kỳ #724: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ở kỳ #724, các số chẵn gồm 20, 30, 38, cộng lại được 88; phía số lẻ là 05, 27, 43, tổng 75. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 0 cùng đứng đầu với 2 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Khoảng cách 15 tại cặp 05–20 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #724 tăng dần. Biên dưới 05, biên trên 43 cách nhau 38 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #724.

Các số 01, 09, 16, 42, 44 thuộc #723 ngày 02/04/2021 nhưng vắng ở #724, tương ứng 5 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 5 giá trị 20, 27, 30, 38, 43. Từ tổng cũ 117 đến tổng 163 hiện tại, chênh lệch là 46, theo chiều tăng. Đối chiếu #723.

Tính cả #724, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #695 (24/01/2021). Tổng 180 vị trí tạo thành 44 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 30 (1 lượt), 20 (2 lượt), 27 (4 lượt), 38 (2 lượt), 43 (3 lượt), 05 (6 lượt). Mốc #695.

Giá trị 30 của kỳ #724 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #695 ngày 24/01/2021; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #695.

Với số 20 ở #724, mốc xuất hiện trước đó là ngày 03/03/2021, kỳ #710. Khoảng giữa gồm 13 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 2 lượt. Kỳ #710.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #724

5 kỳ đến #724

#720 (26/03/2021) – #724 (04/04/2021).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#724 5 · 20 · 27 · 30 · 38 · 43
#723 1 · 5 · 9 · 16 · 42 · 44
#722 2 · 4 · 6 · 36 · 41 · 42
#721 23 · 26 · 40 · 41 · 43 · 44
#720 2 · 11 · 15 · 18 · 23 · 42

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #695 (24/01/2021) – #724 (04/04/2021); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 024 032
045 056 066
077 085 096
100 119 122
135 143 153
161 171 184
195 202 214
223 236 243
254 263 274
285 292 301
313 323 333
345 352 365
375 382 394
403 419 428
433 448 451