Kết quả Mega 6/45 ngày 06/09/2024

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1247 ngày 06/09/2024: các số 5, 25, 28, 32, 36, 41.

Nhận xét #1247

Ngày
06/09/2024
Mã kỳ
#1247
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 167. Nhỏ nhất 05, lớn nhất 41; 6 giá trị phân biệt.

Kỳ #1247 trùng #1246 (04/09/2024) ở 0 giá trị: không có. Kỳ #1247: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ở kỳ #1247, các số chẵn gồm 28, 32, 36, cộng lại được 96; phía số lẻ là 05, 25, 41, tổng 71. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 5 cùng đứng đầu với 2 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 05 đến 41 rộng 36 đơn vị. Kỳ #1247 có 0 cặp liền số: không có. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 20, nằm tại 05–25. Bộ số #1247.

Đặt cạnh kỳ #1246 của ngày 04/09/2024, tổng 167 ở #1247 tăng 68 so với 99. Có 6 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 05, 25, 28, 32, 36, 41. Bộ trước chứa 6 giá trị không được lặp lại: 02, 07, 15, 18, 24, 33. Đối chiếu #1246.

Trong 30 kỳ được lưu từ #1218 (30/06/2024) tới #1247, có tất cả 180 vị trí và 44 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 32 (3 lượt), 28 (7 lượt), 05 (3 lượt), 25 (7 lượt), 41 (5 lượt), 36 (3 lượt). Mốc #1218.

Lùi từ #1247, giá trị 32 gần nhất có ở #1233 (04/08/2024), sau 13 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 3 lượt. Kỳ #1233.

Kỳ #1247 ghi nhận lại 28, nối tiếp lần có mặt ở #1241 ngày 23/08/2024. Có 5 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 7 lượt. Kỳ #1241.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1247

5 kỳ đến #1247

#1243 (28/08/2024) – #1247 (06/09/2024).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1247 5 · 25 · 28 · 32 · 36 · 41
#1246 2 · 7 · 15 · 18 · 24 · 33
#1245 30 · 31 · 33 · 38 · 42 · 43
#1244 2 · 15 · 19 · 26 · 34 · 36
#1243 4 · 5 · 17 · 25 · 39 · 41

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1218 (30/06/2024) – #1247 (06/09/2024); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 023 030
046 053 063
074 083 096
104 114 121
133 142 155
164 174 187
194 204 213
224 236 244
257 265 271
287 292 305
313 323 336
346 354 363
374 386 394
404 415 423
435 443 453