Kết quả Mega 6/45 ngày 07/08/2024

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1234 ngày 07/08/2024: các số 11, 19, 22, 29, 40, 44.

Nhận xét #1234

Ngày
07/08/2024
Mã kỳ
#1234
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 165. Biên 11–44, gồm 6 giá trị khác nhau.

Có 0 giá trị trùng kỳ #1233 (04/08/2024): không có. Kỳ #1234: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ở kỳ #1234, các số chẵn gồm 22, 40, 44, cộng lại được 106; phía số lẻ là 11, 19, 29, tổng 59. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 9 cùng đứng đầu với 2 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 11 đến 44 rộng 33 đơn vị. Kỳ #1234 có 0 cặp liền số: không có. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 11, nằm tại 29–40. Bộ số #1234.

Đặt cạnh kỳ #1233 của ngày 04/08/2024, tổng 165 ở #1234 tăng 74 so với 91. Có 6 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 11, 19, 22, 29, 40, 44. Bộ trước chứa 6 giá trị không được lặp lại: 01, 04, 16, 18, 20, 32. Đối chiếu #1233.

Trong 30 kỳ được lưu từ #1205 (31/05/2024) tới #1234, có tất cả 180 vị trí và 45 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 44 (4 lượt), 22 (2 lượt), 40 (5 lượt), 29 (4 lượt), 11 (7 lượt), 19 (5 lượt). Mốc #1205.

Kỳ #1234 ghi nhận lại 44, nối tiếp lần có mặt ở #1220 ngày 05/07/2024. Có 13 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #1220.

Lùi từ #1234, giá trị 22 gần nhất có ở #1221 (07/07/2024), sau 12 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 2 lượt. Kỳ #1221.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1234

5 kỳ đến #1234

#1230 (28/07/2024) – #1234 (07/08/2024).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1234 11 · 19 · 22 · 29 · 40 · 44
#1233 1 · 4 · 16 · 18 · 20 · 32
#1232 9 · 14 · 19 · 34 · 37 · 41
#1231 2 · 4 · 12 · 16 · 18 · 42
#1230 1 · 13 · 21 · 25 · 31 · 39

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1205 (31/05/2024) – #1234 (07/08/2024); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 023 032
047 052 061
073 086 095
105 117 122
133 141 152
166 173 186
195 204 212
222 238 244
2510 265 273
286 294 304
314 324 334
346 352 361
375 384 393
405 413 422
433 444 455