Kết quả Mega 6/45 ngày 29/09/2024

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1257 ngày 29/09/2024: các số 3, 7, 16, 17, 41, 42.

Nhận xét #1257

Ngày
29/09/2024
Mã kỳ
#1257
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 126. Biên 03–42, gồm 6 giá trị khác nhau.

Kỳ #1257 trùng #1256 (27/09/2024) ở 0 giá trị: không có. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #1257.

Ở kỳ #1257, các số chẵn gồm 16, 42, cộng lại được 58; phía số lẻ là 03, 07, 17, 41, tổng 68. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 7 cùng đứng đầu với 2 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 03 tới số lớn nhất 42, độ trải của kỳ #1257 là 39. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là 16–17, 41–42, tổng cộng 2 cặp. Khoảng cách lớn nhất 24 ứng với 17–41. Bộ số #1257.

Kỳ trước #1256 (27/09/2024) có tổng 133; kỳ #1257 đạt 126, mức giảm là 7. Phần khác biệt gồm 6 số mới so với kỳ đó (03, 07, 16, 17, 41, 42) và 6 số chỉ có ở kỳ trước (01, 06, 18, 25, 39, 44). Đối chiếu #1256.

Từ #1228 ngày 24/07/2024 đến #1257, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 45 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 16 (4 lượt), 17 (4 lượt), 07 (5 lượt), 41 (7 lượt), 03 (3 lượt), 42 (6 lượt). Mốc #1228.

Lùi từ #1257, giá trị 16 gần nhất có ở #1238 (16/08/2024), sau 18 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 4 lượt. Kỳ #1238.

Kỳ #1257 ghi nhận lại 17, nối tiếp lần có mặt ở #1243 ngày 28/08/2024. Có 13 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #1243.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1257

5 kỳ đến #1257

#1253 (20/09/2024) – #1257 (29/09/2024).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1257 3 · 7 · 16 · 17 · 41 · 42
#1256 1 · 6 · 18 · 25 · 39 · 44
#1255 10 · 23 · 25 · 27 · 31 · 37
#1254 20 · 23 · 28 · 36 · 40 · 42
#1253 13 · 14 · 19 · 20 · 30 · 33

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1228 (24/07/2024) – #1257 (29/09/2024); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 023 033
045 052 066
075 084 093
103 113 122
134 143 155
164 174 186
196 205 212
223 234 242
255 264 274
287 291 304
314 324 336
347 355 364
375 382 395
403 417 426
432 443 451