Kết quả Mega 6/45 ngày 29/11/2017

Kết quả Mega 6/45 kỳ #213 ngày 29/11/2017: các số 19, 23, 26, 37, 38, 41.

Nhận xét #213

Ngày
29/11/2017
Mã kỳ
#213
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 184. Nhỏ nhất 19, lớn nhất 41; 6 giá trị phân biệt.

Có 2 giá trị trùng kỳ #212 (26/11/2017): 19, 23. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #213.

Nhóm số lẻ 19, 23, 37, 41 tạo tổng 120 ở kỳ #213; các số chẵn 26, 38 đóng góp 64. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 1, 3, 6, 7, 8, 9 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 1 lần. Mega 6/45.

Khoảng cách 11 tại cặp 26–37 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #213 tăng dần. Biên dưới 19, biên trên 41 cách nhau 22 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 1 (37–38). Bộ số #213.

Kỳ trước #212 (26/11/2017) có tổng 109; kỳ #213 đạt 184, mức tăng là 75. Phần khác biệt gồm 4 số mới so với kỳ đó (26, 37, 38, 41) và 4 số chỉ có ở kỳ trước (04, 12, 17, 34). Đối chiếu #212.

Tính cả #213, kho mẫu có 16 kỳ hợp lệ, lùi tới #198 (25/10/2017). Tổng 96 vị trí tạo thành 42 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 38 (4 lượt), 26 (2 lượt), 37 (2 lượt), 41 (4 lượt), 19 (4 lượt), 23 (5 lượt). Mốc #198.

Với số 38 ở #213, mốc xuất hiện trước đó là ngày 05/11/2017, kỳ #203. Khoảng giữa gồm 9 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 16 kỳ là 4 lượt. Kỳ #203.

Số 26 vừa xuất hiện ở #213; lần trước trong mẫu là #206 ngày 12/11/2017. Ở giữa có 6 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 16 kỳ ghi nhận 2 lượt. Kỳ #206.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #213

5 kỳ đến #213

#209 (19/11/2017) – #213 (29/11/2017).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#213 19 · 23 · 26 · 37 · 38 · 41
#212 4 · 12 · 17 · 19 · 23 · 34
#211 14 · 24 · 32 · 34 · 36 · 45
#210 5 · 6 · 9 · 23 · 27 · 35
#209 14 · 20 · 30 · 33 · 41 · 43

Tần suất 30 kỳ

16/16 kỳ hợp lệ: #198 (25/10/2017) – #213 (29/11/2017); 96 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 16 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 020 031
044 052 061
071 080 092
101 111 123
132 142 151
160 174 182
194 202 212
223 235 243
252 262 272
281 291 301
312 321 332
343 352 361
372 384 392
402 414 422
432 445 453