Kết quả Mega 6/45 ngày 04/09/2020

Kết quả Mega 6/45 kỳ #634 ngày 04/09/2020: các số 7, 16, 20, 30, 40, 41.

Nhận xét #634

Ngày
04/09/2020
Mã kỳ
#634
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 154. Biên 07–41, gồm 6 giá trị khác nhau.

Kỳ #634 trùng #633 (02/09/2020) ở 1 giá trị: 16. Kỳ #634: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ở kỳ #634, các số chẵn gồm 16, 20, 30, 40, cộng lại được 106; phía số lẻ là 07, 41, tổng 48. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 0 cùng đứng đầu với 3 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Khoảng cách 10 tại cặp 20–30, 30–40 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #634 tăng dần. Biên dưới 07, biên trên 41 cách nhau 34 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 1 (40–41). Bộ số #634.

Đặt cạnh kỳ #633 của ngày 02/09/2020, tổng 154 ở #634 tăng 64 so với 90. Có 5 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 07, 20, 30, 40, 41. Bộ trước chứa 5 giá trị không được lặp lại: 08, 10, 14, 18, 24. Đối chiếu #633.

Tính cả #634, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #605 (28/06/2020). Tổng 180 vị trí tạo thành 44 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 40 (2 lượt), 41 (7 lượt), 20 (6 lượt), 07 (4 lượt), 30 (2 lượt), 16 (2 lượt). Mốc #605.

Với số 40 ở #634, mốc xuất hiện trước đó là ngày 07/08/2020, kỳ #622. Khoảng giữa gồm 11 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 2 lượt. Kỳ #622.

Số 41 vừa xuất hiện ở #634; lần trước trong mẫu là #625 ngày 14/08/2020. Ở giữa có 8 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 7 lượt. Kỳ #625.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #634

5 kỳ đến #634

#630 (26/08/2020) – #634 (04/09/2020).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#634 7 · 16 · 20 · 30 · 40 · 41
#633 8 · 10 · 14 · 16 · 18 · 24
#632 6 · 8 · 18 · 19 · 29 · 33
#631 10 · 11 · 14 · 23 · 27 · 37
#630 2 · 18 · 24 · 28 · 35 · 42

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #605 (28/06/2020) – #634 (04/09/2020); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
011 023 030
045 054 064
074 084 094
107 113 121
134 149 154
162 175 1810
196 206 215
223 231 245
252 265 272
281 292 302
314 323 335
342 355 365
374 383 395
402 417 425
437 443 456