Kết quả Mega 6/45 ngày 02/05/2025

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1348 ngày 02/05/2025: các số 3, 7, 32, 37, 42, 45.

Nhận xét #1348

Ngày
02/05/2025
Mã kỳ
#1348
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 166. Biên 03–45, gồm 6 giá trị khác nhau.

Trùng kỳ #1347 (30/04/2025): 0 giá trị — không có. Kỳ #1348: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Bộ kết quả #1348 chia thành nhóm chẵn 32, 42 và nhóm lẻ 03, 07, 37, 45. Hai nhóm lần lượt có tổng 74 và 92. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 2 lượt, thuộc về chữ số 2, 7. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 03 đến 45 rộng 42 đơn vị. Kỳ #1348 có 0 cặp liền số: không có. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 25, nằm tại 07–32. Bộ số #1348.

Đặt cạnh kỳ #1347 của ngày 30/04/2025, tổng 166 ở #1348 tăng 9 so với 157. Có 6 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 03, 07, 32, 37, 42, 45. Bộ trước chứa 6 giá trị không được lặp lại: 01, 17, 26, 33, 36, 44. Đối chiếu #1347.

Trong 30 kỳ được lưu từ #1319 (23/02/2025) tới #1348, có tất cả 180 vị trí và 44 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 03 (2 lượt), 37 (3 lượt), 32 (7 lượt), 07 (5 lượt), 42 (6 lượt), 45 (8 lượt). Mốc #1319.

Lùi từ #1348, giá trị 03 gần nhất có ở #1337 (06/04/2025), sau 10 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 2 lượt. Kỳ #1337.

Kỳ #1348 ghi nhận lại 37, nối tiếp lần có mặt ở #1339 ngày 11/04/2025. Có 8 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #1339.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1348

5 kỳ đến #1348

#1344 (23/04/2025) – #1348 (02/05/2025).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1348 3 · 7 · 32 · 37 · 42 · 45
#1347 1 · 17 · 26 · 33 · 36 · 44
#1346 8 · 11 · 31 · 35 · 36 · 45
#1345 4 · 8 · 9 · 10 · 20 · 34
#1344 7 · 12 · 23 · 34 · 42 · 43

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1319 (23/02/2025) – #1348 (02/05/2025); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
012 023 032
041 057 062
075 088 092
105 116 126
136 147 154
165 173 183
191 204 212
226 232 244
254 264 271
285 295 306
313 327 335
345 352 364
373 383 391
400 413 426
434 445 458