Kết quả Mega 6/45 ngày 05/03/2025

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1323 ngày 05/03/2025: các số 10, 22, 32, 37, 41, 43.

Nhận xét #1323

Ngày
05/03/2025
Mã kỳ
#1323
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 185. Nhỏ nhất 10, lớn nhất 43; 6 giá trị phân biệt.

Kỳ #1323 trùng #1322 (02/03/2025) ở 0 giá trị: không có. Kỳ #1323: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ngày 05/03/2025, kỳ #1323 có nhóm lẻ 37, 41, 43 với tổng 121. Nhóm chẵn 10, 22, 32 cộng thành 64. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 2 lượt tại các đuôi 2. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 10 tới số lớn nhất 43, độ trải của kỳ #1323 là 33. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là không có, tổng cộng 0 cặp. Khoảng cách lớn nhất 12 ứng với 10–22. Bộ số #1323.

Các số 08, 24, 30, 33, 42, 45 thuộc #1322 ngày 02/03/2025 nhưng vắng ở #1323, tương ứng 6 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 6 giá trị 10, 22, 32, 37, 41, 43. Từ tổng cũ 182 đến tổng 185 hiện tại, chênh lệch là 3, theo chiều tăng. Đối chiếu #1322.

Từ #1294 ngày 25/12/2024 đến #1323, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 45 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 37 (3 lượt), 41 (5 lượt), 22 (5 lượt), 43 (3 lượt), 32 (6 lượt), 10 (8 lượt). Mốc #1294.

Số 37 vừa xuất hiện ở #1323; lần trước trong mẫu là #1300 ngày 08/01/2025. Ở giữa có 22 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 3 lượt. Kỳ #1300.

Với số 41 ở #1323, mốc xuất hiện trước đó là ngày 05/02/2025, kỳ #1311. Khoảng giữa gồm 11 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 5 lượt. Kỳ #1311.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1323

5 kỳ đến #1323

#1319 (23/02/2025) – #1323 (05/03/2025).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1323 10 · 22 · 32 · 37 · 41 · 43
#1322 8 · 24 · 30 · 33 · 42 · 45
#1321 10 · 11 · 14 · 16 · 21 · 29
#1320 2 · 13 · 15 · 16 · 18 · 20
#1319 10 · 12 · 15 · 17 · 24 · 33

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1294 (25/12/2024) – #1323 (05/03/2025); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
013 028 032
044 054 066
073 088 094
108 115 124
133 144 155
164 172 181
195 206 213
225 231 243
256 262 274
285 295 302
315 326 336
345 353 362
373 382 393
402 415 426
433 442 452